| Đất ở tại nông thôn | Đường qua UB: Từ giáp Kênh Nam đến Dốc đê sông Chu | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường qua UB: Từ giáp Kênh Nam đến Dốc đê sông Chu | | 391.000/m² | — | — |
Đường ĐH.TH01 Thiệu Long đi Thiệu Tiến cũ | Đất ở tại nông thôn | Đường ĐX.TT01 giáp thôn Minh Thượng xã Thiệu Hoá đến hết thôn Thành Thượng xã Thiệu Tiến | | — | — | — |
Đường ĐH.TH01 Thiệu Long đi Thiệu Tiến cũ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐX.TT01 giáp thôn Minh Thượng xã Thiệu Hoá đến hết thôn Thành Thượng xã Thiệu Tiến | | 978.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Dọc đê Sông Chu: Từ nhà anh Thảo đến hết C. Xuyên | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Dọc đê Sông Chu: Từ nhà anh Thảo đến hết C. Xuyên | | 171.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Nhà ông Vân Tân Bình đến cầu Trắng | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà ông Vân Tân Bình đến cầu Trắng | | 626.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ TT 01 đến bà Vui thôn Thành Đức | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ TT 01 đến bà Vui thôn Thành Đức | | 978.000/m² | — | — |
Đường thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Công ty XD Ngọc Sơn đến ông Phiệt | | — | — | — |
Đường thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Công ty XD Ngọc Sơn đến ông Phiệt | | 538.000/m² | — | — |
Đường ĐH.TH01 Thiệu Long đi Thiệu Tiến cũ | Đất ở tại nông thôn | Đường ĐX. TT01 từ giáp thôn Thành Thượng đến giáp đường tỉnh 506B | | — | — | — |
Đường ĐH.TH01 Thiệu Long đi Thiệu Tiến cũ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐX. TT01 từ giáp thôn Thành Thượng đến giáp đường tỉnh 506B | | 489.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ bà Vui thôn Thành Đức đến Thôn T. Giang | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Vui thôn Thành Đức đến thôn T. Giang | | 457.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Trạm biến thế làng Mới đến Nhà ông Thái Thôn Tân Sơn | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trạm biến thế làng Mới đến Nhà ông Thái thôn Tân Sơn | | 323.000/m² | — | — |
Đường thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Sơn đến anh Biểu | | — | — | — |
Đường thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sơn đến anh Biểu | | 479.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến Đê sông Chu | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến Đê sông Chu | | 269.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ nhà anh Nam đến nhà anh Đức Thành Bảo | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà anh Nam đến nhà anh Đức Thành Bảo | | 245.000/m² | — | — |
Đường thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Dốc nhà ông Trung đến hết cổng làng thôn Cẩm Vân | | — | — | — |
Đường thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Dốc nhà ông Trung đến hết cổng làng thôn Cẩm Vân | | 1 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến nhà anh Lý | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến nhà anh Lý | | 269.000/m² | — | — |
Đường thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ nhà anh Linh Kế ông Điện | | — | — | — |
Đường thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà anh Linh Kế ông Điện | | 550.000/m² | — | — |