Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Khu Dân Cư Gốc Sữa, Thưởng, Trối Sâu, Thôn Tân Bình, Thôn Tân Sơn, Xã Thiệu Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH Khu dân cư Gốc Sữa, Thưởng, Trối Sâu, thôn Tân Bình, thôn Tân Sơn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường 506B vào UBND xã Thiệu Ngọc cũ | 4.9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Khu dân cư Gốc Sữa, Thưởng, Trối Sâu, thôn Tân Bình, thôn Tân Sơn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường 506B vào UBND xã Thiệu Ngọc cũ | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH Khu dân cư Gốc Sữa, Thưởng, Trối Sâu, thôn Tân Bình, thôn Tân Sơn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường rộng 10,5m | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Khu dân cư Gốc Sữa, Thưởng, Trối Sâu, thôn Tân Bình, thôn Tân Sơn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường rộng 10,5m | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
MBQH Khu dân cư Gốc Sữa, Thưởng, Trối Sâu, thôn Tân Bình, thôn Tân Sơn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường rộng 7,5m | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Khu dân cư Gốc Sữa, Thưởng, Trối Sâu, thôn Tân Bình, thôn Tân Sơn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường rộng 7,5m | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.