Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xã Thiệu Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
52 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Dọc đê Sông Chu: Từ nhà anh Thảo đến hết C. Xuyên | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Dọc đê Sông Chu: Từ nhà anh Thảo đến hết C. Xuyên | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà ông Vân Tân Bình đến cầu Trắng | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà ông Vân Tân Bình đến cầu Trắng | 696.000/m² | 626.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ TT 01 đến bà Vui thôn Thành Đức | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ TT 01 đến bà Vui thôn Thành Đức | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Vui thôn Thành Đức đến Thôn T. Giang | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Vui thôn Thành Đức đến thôn T. Giang | 508.000/m² | 457.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Trạm biến thế làng Mới đến Nhà ông Thái Thôn Tân Sơn | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trạm biến thế làng Mới đến Nhà ông Thái thôn Tân Sơn | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến Đê sông Chu | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến Đê sông Chu | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà anh Nam đến nhà anh Đức Thành Bảo | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà anh Nam đến nhà anh Đức Thành Bảo | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến nhà anh Lý | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến nhà anh Lý | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến mương N4 | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngã tư nhà ông Vân đến mương N4 | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà bà Lân Thạo đến chân đê sông Chu | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà bà Lân Thạo đến chân đê sông Chu | 245.000/m² | 220.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà bà Lân Thạo đến Nhà ông Cộng Xuyên | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà bà Lân Thạo đến Nhà ông Cộng Xuyên | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà ông Vang T. Phong đến nhà ông Lưu | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà ông Vang T. Phong đến nhà ông Lưu | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Ngõ anh An Tân Bình 1 đến Chợ lăng | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngõ anh An Tân Bình 1 đến Chợ lăng | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục chính các thôn + Dọc đê Cầu Chày | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục chính các thôn + Dọc đê Cầu Chày | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục giao thông chính các thôn còn lại + Cụm dân cư thôn Tân Bình và thôn Thiện Phong (Triệu Phong cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã THIỆU TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục giao thông chính các thôn còn lại + Cụm dân cư thôn Tân Bình và thôn Thiện Phong (Triệu Phong cũ) | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.