ĐƯỜNG 513 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nghi Sơn - Bãi Trành (Từ giáp Đường 513 đến giáp phường Hải Thượng) | | 2.5 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG 513 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Võ Văn Kiệt: Đoạn từ đường Lê Thánh Tông (Cầu Hổ) đến giáp phường Nghi Sơn | | 3.1 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG BẮC NAM 2 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp nhà ông Trần Văn Nho (Thuyết) đến giáp phường Tĩnh Hải | | 2.9 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG BẮC NAM 2 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Tùng Lâm đến nhà ông Trần Hữu Nho (Thuyết) | | 2.9 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG BẮC NAM 2 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Bắc Nam 1B: Từ giáp đường Bắc Nam 2 đến giáp phường Hải Thượng | | 2.9 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG BẮC NAM 2 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Nhân Quý: Đoạn từ đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến đường Mạc Đỉnh Chi | | 2.4 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG BẮC NAM 2 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Mạc Đỉnh Chi: Đoạn từ giáp đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến giáp đường Lê Huy Toán (Ngã ba Chợ Đòn) | | 2.6 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG BẮC NAM 2 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp cầu sông Bạng 2 đến phường Tĩnh Hải | | 3.3 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG BẮC NAM 2 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Hải Bình đến giáp Mai Lâm | | 2.9 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Bến xe đến nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) | | 4.8 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu Dừa đến giáp nhà ông Lê Văn Thường | | 2.9 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà bà Mạnh (ngã tư) | | 3.6 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh) | | 3.9 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp phường Hải Bình (cũ) đến nhà máy lọc hoá dầu Nghi Sơn (thuộc phường Tĩnh Hải Cũ) | | 2.3 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thành đến giáp nhà ông Hà Quyết (ngã tư) | | 4.2 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hà Quyết (ngã tư) đến nhà ông Dũng (Bàng) | | 5.4 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lê Văn Thường đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh | | 3.1 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp nhà ông Hà Văn Việt | | 3.3 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp phường Tĩnh Hải | | 2.8 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh đến Trạm điện (ngã ba) | | 3 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 2 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đông Tây 2 đoạn giáp với ngã tư khu Kem đến bãi biển | | 2.9 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 2 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp phường Trúc Lâm đến giáp phường Tĩnh Hải | | 2.9 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Hữu Lại: | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp nhà bà Trịnh Thị Mến đến giáp nhà ông Văn Huy Dũng (Vân) | | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Hữu Lại: | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Cao Văn Đức đến giáp đường Bắc Nam 2 | | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Nghi Sơn - Bãi Trành đến nhà ông Bùi Đình Kiệm. | | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp BN1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Chuyên (Khích) | | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Lê Vinh Khoan) đến nhà bà Cầm Thị Hải | | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Cao Văn Ái | | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Lê Ngọc Hanh (Đắc) | | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Mai Văn Thích | | 1.4 triệu/m² | — | — |