THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Hải Bình, Thanh Hóa 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Hải Bình, Thanh Hóa năm 2026, gồm 20 đường/khu vực có dữ liệu và 183 dòng giá. Giá từ 1.290.000 đến 6.480.000 đồng/m².

Có 20 đường/khu vực và 183 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐƯỜNG 513
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành (Từ giáp Đường 513 đến giáp phường Hải Thượng)
3 triệu/m²2.5 triệu/m²——
ĐƯỜNG 513
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Võ Văn Kiệt: Đoạn từ đường Lê Thánh Tông (Cầu Hổ) đến giáp phường Nghi Sơn
3.8 triệu/m²3.1 triệu/m²——
ĐƯỜNG BẮC NAM 2
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp nhà ông Trần Văn Nho (Thuyết) đến giáp phường Tĩnh Hải
3.4 triệu/m²2.9 triệu/m²——
ĐƯỜNG BẮC NAM 2
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp xã Tùng Lâm đến nhà ông Trần Hữu Nho (Thuyết)
3.5 triệu/m²2.9 triệu/m²——
ĐƯỜNG BẮC NAM 2
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Bắc Nam 1B: Từ giáp đường Bắc Nam 2 đến giáp phường Hải Thượng
3.4 triệu/m²2.9 triệu/m²——
ĐƯỜNG BẮC NAM 2
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Lê Nhân Quý: Đoạn từ đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến đường Mạc Đỉnh Chi
2.9 triệu/m²2.4 triệu/m²——
ĐƯỜNG BẮC NAM 2
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Mạc Đỉnh Chi: Đoạn từ giáp đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến giáp đường Lê Huy Toán (Ngã ba Chợ Đòn)
3.1 triệu/m²2.6 triệu/m²——
ĐƯỜNG BẮC NAM 2
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp cầu sông Bạng 2 đến phường Tĩnh Hải
3.9 triệu/m²3.3 triệu/m²——
ĐƯỜNG BẮC NAM 2
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp xã Hải Bình đến giáp Mai Lâm
3.5 triệu/m²2.9 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Bến xe đến nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải)
5.8 triệu/m²4.8 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Cầu Dừa đến giáp nhà ông Lê Văn Thường
3.5 triệu/m²2.9 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà bà Mạnh (ngã tư)
4.3 triệu/m²3.6 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh)
4.7 triệu/m²3.9 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp phường Hải Bình (cũ) đến nhà máy lọc hoá dầu Nghi Sơn (thuộc phường Tĩnh Hải Cũ)
2.7 triệu/m²2.3 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thành đến giáp nhà ông Hà Quyết (ngã tư)
5 triệu/m²4.2 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà ông Hà Quyết (ngã tư) đến nhà ông Dũng (Bàng)
6.5 triệu/m²5.4 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà ông Lê Văn Thường đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh
3.8 triệu/m²3.1 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp nhà ông Hà Văn Việt
4 triệu/m²3.3 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp phường Tĩnh Hải
3.3 triệu/m²2.8 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ)
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh đến Trạm điện (ngã ba)
3.6 triệu/m²3 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 2
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Đông Tây 2 đoạn giáp với ngã tư khu Kem đến bãi biển
3.5 triệu/m²2.9 triệu/m²——
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 2
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp phường Trúc Lâm đến giáp phường Tĩnh Hải
3.5 triệu/m²2.9 triệu/m²——
Đường thôn Hữu Lại:
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp nhà bà Trịnh Thị Mến đến giáp nhà ông Văn Huy Dũng (Vân)
2.7 triệu/m²2.3 triệu/m²——
Đường thôn Hữu Lại:
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Cao Văn Đức đến giáp đường Bắc Nam 2
2.6 triệu/m²2.2 triệu/m²——
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ đường Nghi Sơn - Bãi Trành đến nhà ông Bùi Đình Kiệm.
1.7 triệu/m²1.3 triệu/m²——
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp BN1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Chuyên (Khích)
1.9 triệu/m²1.4 triệu/m²——
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Lê Vinh Khoan) đến nhà bà Cầm Thị Hải
2.7 triệu/m²2.3 triệu/m²——
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Cao Văn Ái
1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²——
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Lê Ngọc Hanh (Đắc)
1.9 triệu/m²1.4 triệu/m²——
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú
Phường HẢI BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Mai Văn Thích
1.9 triệu/m²1.4 triệu/m²——

Bảng giá đất Phường Hải Bình năm 2026

Khu vực:
Phường Hải Bình, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 1.290.000 đến 6.480.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Hải Bình