Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Tái Định Cư Phường Mai Lâm (bản Đồ Khu Tđc Giai Đoạn 1), Phường Hải Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu tái định cư phường Mai Lâm (Bản đồ Khu TĐC giai đoạn 1) Phường HẢI BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (cây xăng Tân Tiến) đến lô 20-A1 | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư phường Mai Lâm (Bản đồ Khu TĐC giai đoạn 1) Phường HẢI BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Lô 01 - E1 đến Lô 30 - B2 | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư phường Mai Lâm (Bản đồ Khu TĐC giai đoạn 1) Phường HẢI BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường còn lại trong Khu TĐC | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.