Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 Cũ), Phường Hải Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 11 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.282.000 đến 6.480.000 đồng/m².
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường HẢI BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Bến xe đến nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) | 5.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường HẢI BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu Dừa đến giáp nhà ông Lê Văn Thường | 3.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường HẢI BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà bà Mạnh (ngã tư) | 4.3 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường HẢI BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh) | 4.7 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường HẢI BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp phường Hải Bình (cũ) đến nhà máy lọc hoá dầu Nghi Sơn (thuộc phường Tĩnh Hải Cũ) | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường HẢI BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thành đến giáp nhà ông Hà Quyết (ngã tư) | 5 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường HẢI BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hà Quyết (ngã tư) đến nhà ông Dũng (Bàng) | 6.5 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường HẢI BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lê Văn Thường đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh | 3.8 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường HẢI BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp nhà ông Hà Văn Việt | 4 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường HẢI BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp phường Tĩnh Hải | 3.3 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY 1 (thay Đường 7 cũ) Phường HẢI BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh đến Trạm điện (ngã ba) | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.