Bảng giá đất Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 6 đường/khu vực và 137 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ ngã tư cây xăng Liên Hoan đến nhà ông Cầm Bá Dớn (thửa 400, tờ 162) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ ngã tư cây xăng Liên Hoan đến nhà ông Cầm Bá Dớn (thửa 400, tờ 162) | 192.000/m² | 192.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ bản đồ 91 đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ bản đồ 91 đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Hiếm thôn Lùm Nưa (thửa 66 tờ 169) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Hiếm thôn Lùm Nưa (thửa 66 tờ 169) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Cầu Thác Làng đến nhà ông Chính Nhung, thửa 32, tờ bản đồ 138 | 500.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến Cầu Thác Làng đến nhà ông Chính Nhung, thửa 32, tờ bản đồ 138 | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Xuân Chinh | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Xuân Chinh | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến cầu Sông Luộc | 900.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến cầu Sông Luộc | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tiến thôn Ná Mén (thửa 1012, tờ 160) đến giáp nhà ông Cầm Bá Ngọc thôn Ná Mén (thửa 862, tờ 160). | 600.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tiến thôn Ná Mén (thửa 1012, tờ 160) đến giáp nhà ông Cầm Bá Ngọc thôn Ná Mén (thửa 862, tờ 160). | 192.000/m² | 192.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đầu cầu Sông Luộc đến cầu Bù Đồn | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đầu cầu Sông Luộc đến cầu Bù Đồn | 420.000/m² | 420.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến xã Xuân Chinh (Xuân Lẹ cũ) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến xã Xuân Chinh (Xuân Lẹ cũ) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn) | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Ná Mén (thửa 928, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Am thôn Ná Mén (thửa 915 tờ 169). | 600.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Ná Mén (thửa 928, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Am thôn Ná Mén (thửa 915 tờ 169). | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Nguyễn Văn Tươi thôn Ná Mén (thửa 814, tờ bản đồ 160) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Nguyễn Văn Tươi thôn Ná Mén (thửa 814, tờ bản đồ 160) | 420.000/m² | 420.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Sáu, thửa 79, tờ bản đồ 160 | 850.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Sáu, thửa 79, tờ bản đồ 160 | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105, tờ bản đồ 134 | 450.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105, tờ bản đồ 134 | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến đập phụ Hón Can | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến đập phụ Hón Can | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |