Bảng giá đất Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa năm 2026, gồm 6 đường/khu vực có dữ liệu và 137 dòng giá. Giá từ 120.000 đến 1.300.000 đồng/m².
Có 6 đường/khu vực và 137 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ ngã tư cây xăng Liên Hoan đến nhà ông Cầm Bá Dớn (thửa 400, tờ 162) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ ngã tư cây xăng Liên Hoan đến nhà ông Cầm Bá Dớn (thửa 400, tờ 162) | 192.000/m² | 192.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ bản đồ 91 đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ bản đồ 91 đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Hiếm thôn Lùm Nưa (thửa 66 tờ 169) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Hiếm thôn Lùm Nưa (thửa 66 tờ 169) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Cầu Thác Làng đến nhà ông Chính Nhung, thửa 32, tờ bản đồ 138 | 500.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến Cầu Thác Làng đến nhà ông Chính Nhung, thửa 32, tờ bản đồ 138 | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Xuân Chinh | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Xuân Chinh | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến cầu Sông Luộc | 900.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến cầu Sông Luộc | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tiến thôn Ná Mén (thửa 1012, tờ 160) đến giáp nhà ông Cầm Bá Ngọc thôn Ná Mén (thửa 862, tờ 160). | 600.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tiến thôn Ná Mén (thửa 1012, tờ 160) đến giáp nhà ông Cầm Bá Ngọc thôn Ná Mén (thửa 862, tờ 160). | 192.000/m² | 192.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đầu cầu Sông Luộc đến cầu Bù Đồn | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đầu cầu Sông Luộc đến cầu Bù Đồn | 420.000/m² | 420.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến xã Xuân Chinh (Xuân Lẹ cũ) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến xã Xuân Chinh (Xuân Lẹ cũ) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn) | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Ná Mén (thửa 928, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Am thôn Ná Mén (thửa 915 tờ 169). | 600.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Ná Mén (thửa 928, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Am thôn Ná Mén (thửa 915 tờ 169). | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Nguyễn Văn Tươi thôn Ná Mén (thửa 814, tờ bản đồ 160) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Nguyễn Văn Tươi thôn Ná Mén (thửa 814, tờ bản đồ 160) | 420.000/m² | 420.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Sáu, thửa 79, tờ bản đồ 160 | 850.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Sáu, thửa 79, tờ bản đồ 160 | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105, tờ bản đồ 134 | 450.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105, tờ bản đồ 134 | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến đập phụ Hón Can | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến đập phụ Hón Can | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Vạn Xuân năm 2026
- Khu vực:
- Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 120.000 đến 1.300.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.