Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ ngã tư cây xăng Liên Hoan đến nhà ông Cầm Bá Dớn (thửa 400, tờ 162) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ ngã tư cây xăng Liên Hoan đến nhà ông Cầm Bá Dớn (thửa 400, tờ 162) | 192.000/m² | 192.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Hiếm thôn Lùm Nưa (thửa 66 tờ 169) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Hiếm thôn Lùm Nưa (thửa 66 tờ 169) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Xuân Chinh | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Xuân Chinh | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tiến thôn Ná Mén (thửa 1012, tờ 160) đến giáp nhà ông Cầm Bá Ngọc thôn Ná Mén (thửa 862, tờ 160). | 600.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tiến thôn Ná Mén (thửa 1012, tờ 160) đến giáp nhà ông Cầm Bá Ngọc thôn Ná Mén (thửa 862, tờ 160). | 192.000/m² | 192.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến xã Xuân Chinh (Xuân Lẹ cũ) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến xã Xuân Chinh (Xuân Lẹ cũ) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Ná Mén (thửa 928, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Am thôn Ná Mén (thửa 915 tờ 169). | 600.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Ná Mén (thửa 928, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Am thôn Ná Mén (thửa 915 tờ 169). | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.