THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Tỉnh Lộ 519, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 519, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 120.000 đến 1.300.000 đồng/m².

18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ bản đồ 91 đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân
1.3 triệu/m²———
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ bản đồ 91 đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân
480.000/m²480.000/m²——
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến Cầu Thác Làng đến nhà ông Chính Nhung, thửa 32, tờ bản đồ 138
500.000/m²———
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến Cầu Thác Làng đến nhà ông Chính Nhung, thửa 32, tờ bản đồ 138
180.000/m²180.000/m²——
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến cầu Sông Luộc
900.000/m²———
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến cầu Sông Luộc
240.000/m²240.000/m²——
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đầu cầu Sông Luộc đến cầu Bù Đồn
1.3 triệu/m²———
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đầu cầu Sông Luộc đến cầu Bù Đồn
420.000/m²420.000/m²——
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn)
1 triệu/m²———
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn)
300.000/m²300.000/m²——
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến hộ ông Nguyễn Văn Tươi thôn Ná Mén (thửa 814, tờ bản đồ 160)
1.1 triệu/m²———
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến hộ ông Nguyễn Văn Tươi thôn Ná Mén (thửa 814, tờ bản đồ 160)
420.000/m²420.000/m²——
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến hộ ông Sáu, thửa 79, tờ bản đồ 160
850.000/m²———
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến hộ ông Sáu, thửa 79, tờ bản đồ 160
300.000/m²300.000/m²——
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105, tờ bản đồ 134
450.000/m²———
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105, tờ bản đồ 134
180.000/m²180.000/m²——
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến đập phụ Hón Can
300.000/m²———
Tỉnh lộ 519
Xã VẠN XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến đập phụ Hón Can
120.000/m²120.000/m²——

Bảng giá đất Tỉnh Lộ 519 năm 2026

Khu vực:
Tỉnh Lộ 519, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 120.000 đến 1.300.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.