Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 519, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ bản đồ 91 đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Cửa Đạt thửa 01, tờ bản đồ 91 đến thửa 26, tờ bản đồ 102, xã Vạn Xuân | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Cầu Thác Làng đến nhà ông Chính Nhung, thửa 32, tờ bản đồ 138 | 500.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến Cầu Thác Làng đến nhà ông Chính Nhung, thửa 32, tờ bản đồ 138 | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến cầu Sông Luộc | 900.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến cầu Sông Luộc | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đầu cầu Sông Luộc đến cầu Bù Đồn | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đầu cầu Sông Luộc đến cầu Bù Đồn | 420.000/m² | 420.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn) | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Nguyễn Văn Tươi thôn Ná Mén (thửa 814, tờ bản đồ 160) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Nguyễn Văn Tươi thôn Ná Mén (thửa 814, tờ bản đồ 160) | 420.000/m² | 420.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Sáu, thửa 79, tờ bản đồ 160 | 850.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hộ ông Sáu, thửa 79, tờ bản đồ 160 | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105, tờ bản đồ 134 | 450.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ông Hoàng Viết Đại, thửa 105, tờ bản đồ 134 | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến đập phụ Hón Can | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519 Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến đập phụ Hón Can | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.