Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
44 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Ngọc Mùi thôn Khằm (thửa 449, tờ 146) đến nhà bà Cầm Thị Thúy thôn Khằm (thửa 710, tờ 146) | 250.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Ngọc Mùi thôn Khằm (thửa 449, tờ 146) đến nhà bà Cầm Thị Thúy thôn Khằm (thửa 710, tờ 146) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà tràn thôn Cang Khèn (thửa 29, tờ 167) đến nhà ông Nguyễn Hữu Hùng (thửa 83, tờ 167) thôn Cang Khèn | 250.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà tràn thôn Cang Khèn (thửa 29, tờ 167) đến nhà ông Nguyễn Hữu Hùng (thửa 83, tờ 167) thôn Cang Khèn | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Trường thôn Cang Khèn thửa 266, tờ 168 ra sông Lẹ | 250.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Trường thôn Cang Khèn thửa 266, tờ 168 ra sông Lẹ | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Hà Văn Sáng thôn Nhồng (thửa 267, tờ 148) đến Tràn Tà Sớn thôn Nhồng | 240.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Hà Văn Sáng thôn Nhồng (thửa 267, tờ 148) đến Tràn Tà Sớn thôn Nhồng | 96.000/m² | 96.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Hà Văn Táo thôn Nhồng (thửa 523, tờ 147) đến nhà bà Cầm Thị Dượn thôn Nhồng (thửa 569, tờ 147) | 240.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Hà Văn Táo thôn Nhồng (thửa 523, tờ 147) đến nhà bà Cầm Thị Dượn thôn Nhồng (thửa 569, tờ 147) | 96.000/m² | 96.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn nhà ông Cầm Bá Để thôn Ná Mén (thửa 854, tờ 160) đến nhà ông Đỗ Ngọc Thọa thôn Ná Mén (thửa 873, tờ 160) | 500.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nhà ông Cầm Bá Để thôn Ná Mén (thửa 854, tờ 160) đến nhà ông Đỗ Ngọc Thọa thôn Ná Mén (thửa 873, tờ 160) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Thu thôn Ná Mén (thửa 890, tờ 160) đến nhà ông Cầm Bá Xóa thôn Ná Mén (thửa 892 tờ 160) | 500.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Thu thôn Ná Mén (thửa 890, tờ 160) đến nhà ông Cầm Bá Xóa thôn Ná Mén (thửa 892 tờ 160) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Sực thôn Ná Mén (thửa 781, tờ 160) đến nhà ông Cầm Bá Tuất thôn Ná Mén (tửa 818, tờ 160) | 400.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Sực thôn Ná Mén (thửa 781, tờ 160) đến nhà ông Cầm Bá Tuất thôn Ná Mén (tửa 818, tờ 160) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Vi Thị Hiến thôn Ná Mén (thửa 663 tờ 160) đến nhà bà Cầm Thị Doánh (thửa 819, tờ 160 | 300.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Vi Thị Hiến thôn Ná Mén (thửa 663 tờ 160) đến nhà bà Cầm Thị Doánh (thửa 819, tờ 160 | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lê Ngọc Liên thôn ná Mén (thửa 632, tờ 160) đến nhà ông Lê Đăng Thanh thôn Ná Mén (thừa 746, tờ 160) | 220.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lê Ngọc Liên thôn ná Mén (thửa 632, tờ 160) đến nhà ông Lê Đăng Thanh thôn Ná Mén (thừa 746, tờ 160) | 88.000/m² | 88.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Minh thôn Ná Mén (thửa 513, tờ 160) đến nhà ông Hoàng Viết Hùng thôn Ná Mén (thửa 381, tờ 160) | 300.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Minh thôn Ná Mén (thửa 513, tờ 160) đến nhà ông Hoàng Viết Hùng thôn Ná Mén (thửa 381, tờ 160) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lê Ngọc Hanh thôn Thác Làng (thửa 16, tờ 138) đến nhà ông Hà Văn Sung thôn Thác Làng (thửa 78 tờ 126) | 350.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lê Ngọc Hanh thôn Thác Làng (thửa 16, tờ 138) đến nhà ông Hà Văn Sung thôn Thác Làng (thửa 78 tờ 126) | 140.000/m² | 140.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Dự thôn Khằm (thửa 1178, tờ 146) đến nhà ông Nguyễn Bá Hùng thôn Khằm (thửa 268, tờ 146) | 220.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Dự thôn Khằm (thửa 1178, tờ 146) đến nhà ông Nguyễn Bá Hùng thôn Khằm (thửa 268, tờ 146) | 88.000/m² | 88.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Xuân thôn Lùm Nưa (thửa 24, tờ 169) đến nhà ông Cầm Bá Cừ thôn Lùm Nưa (thửa 105, tờ 169) | 300.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Xuân thôn Lùm Nưa (thửa 24, tờ 169) đến nhà ông Cầm Bá Cừ thôn Lùm Nưa (thửa 105, tờ 169) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường ngõ ngách còn lại trong xã | 200.000/m² | — | — | — |
Các Đoạn Đường Ngõ, Ngách Trong Xã Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường ngõ ngách còn lại trong xã | 80.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.