Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
48 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Lê Đình Sình thôn Lùm Nưa (thửa 226, tờ 168) đến giáp đường đi xã Xuân Chinh (thửa 86, tờ 169) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Lê Đình Sình thôn Lùm Nưa (thửa 226, tờ 168) đến giáp đường đi xã Xuân Chinh (thửa 86, tờ 169) | 104.000/m² | 104.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Trường (thửa 783, tờ bản đồ 161) đến Nhà văn hóa thôn Cang Khèn (thửa 265, tờ bản đồ 168) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Trường (thửa 783, tờ bản đồ 161) đến Nhà văn hóa thôn Cang Khèn (thửa 265, tờ bản đồ 168) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Luận thôn Cang Khèn (thửa số 844, tờ bản đồ 161), đến ông Cầm Bá Chiến thôn Lùm Nưa (thửa 6, tờ bản đồ 168) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Luận thôn Cang Khèn (thửa số 844, tờ bản đồ 161), đến ông Cầm Bá Chiến thôn Lùm Nưa (thửa 6, tờ bản đồ 168) | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà Tuyết Thìn thôn Lùm Nưa (thửa 41, tờ 168) đến nhà Luận Nga thôn Cang Khèn (đường qua đền thờ Cầm Bá Hiển). | 400.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà Tuyết Thìn thôn Lùm Nưa (thửa 41, tờ 168) đến nhà Luận Nga thôn Cang Khèn (đường qua đền thờ Cầm Bá Hiển). | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Cầm Minh Tham (thửa 1176, tờ bản đồ 161) đến hộ ông Vi Xuân Tiến (thửa 61, tờ bản đồ 168) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Cầm Minh Tham (thửa 1176, tờ bản đồ 161) đến hộ ông Vi Xuân Tiến (thửa 61, tờ bản đồ 168) | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Hoàng Hữu Nhỡ (thửa 238, tờ bản đồ 161) đến ông Cầm Bá Huế (thửa 166, tờ bản đồ 162) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Hoàng Hữu Nhỡ (thửa 238, tờ bản đồ 161) đến ông Cầm Bá Huế (thửa 166, tờ bản đồ 162) | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Cầm Ngọc Cấp (thửa 135, tờ bản đồ 162) đến bà Cầm Thị Máy (thửa 61, tờ bản đồ 162) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Cầm Ngọc Cấp (thửa 135, tờ bản đồ 162) đến bà Cầm Thị Máy (thửa 61, tờ bản đồ 162) | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Quí (thửa 63, tờ bản đồ 162) đến ông Cầm Bá Khâm (thửa 42, tờ bản đồ 162) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Quí (thửa 63, tờ bản đồ 162) đến ông Cầm Bá Khâm (thửa 42, tờ bản đồ 162) | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Tống Văn Hùng (thửa 742, tờ bản đồ 162) đến ông Nguyễn Văn Thọ (thửa 66, tờ bản đồ 162) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Tống Văn Hùng (thửa 742, tờ bản đồ 162) đến ông Nguyễn Văn Thọ (thửa 66, tờ bản đồ 162) | 78.000/m² | 78.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trạm kiểm lâm Bù Đồn (thửa 48, tờ bản đồ 162) đến bà Lê Thị Huân (thửa 67, tờ bản đồ 162) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trạm kiểm lâm Bù Đồn (thửa 48, tờ bản đồ 162) đến bà Lê Thị Huân (thửa 67, tờ bản đồ 162) | 78.000/m² | 78.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Mạnh Hùng (thửa 149, tờ bản đồ 162) đến Chợ Vạn Xuân (thửa 178, tờ bản đồ 162) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Mạnh Hùng (thửa 149, tờ bản đồ 162) đến Chợ Vạn Xuân (thửa 178, tờ bản đồ 162) | 78.000/m² | 78.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Liếu thôn Ná Mén (thửa đất 639, tờ 160) đến nhà ông Nghĩa thôn Ná Mén (thửa 112, 113, tờ 160) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Liếu thôn Ná Mén (thửa đất 639, tờ 160) đến nhà ông Nghĩa thôn Ná Mén (thửa 112, 113, tờ 160) | 104.000/m² | 104.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã VẠN XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Hải (thửa 39, tờ bản đồ 151) đến hộ ông Nguyễn Hữu Cảnh (thửa 19, tờ bản đồ 151) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Hải (thửa 39, tờ bản đồ 151) đến hộ ông Nguyễn Hữu Cảnh (thửa 19, tờ bản đồ 151) | 78.000/m² | 78.000/m² | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Liếu Lại thôn Quạn (thửa 499, tờ 134) đến nhà ông Lò Văn Quý thôn Quạn (thửa 120, tờ 133) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Lò Văn Ly thôn Quạn (thửa 247, tờ 134) đến nhà ông Cầm Bá Phượng thôn Quạn (thửa 61, tờ 134) | 88.000/m² | 88.000/m² | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Bá Hạnh (thửa 363, tờ bản đồ 147) đến nhà ông Trương Văn Huê (thửa 225, tờ bản đồ 147) | 78.000/m² | 78.000/m² | — | — |
Đường Liên thôn Xã VẠN XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Cầm Bá Diệu (thửa 29, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Thoại (thửa 346, tờ 147) | 78.000/m² | 78.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.