Giáp Tỉnh lộ 523B đi Dần Long | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Trương Văn Hoàng, thôn Măng đến hộ ông Trương Thành Chung, thôn Dần Long | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Dần Long | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Trương Văn Hoàng, thôn Măng đến hộ ông Trương Thành Chung, thôn Dần Long | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Dần Long | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Trương Văn Khương, thôn Dần Long đến hộ ông Trương Văn Nhất, thôn Dần Long | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Dần Long | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Trương Văn Khương, thôn Dần Long đến hộ ông Trương Văn Nhất, thôn Dần Long | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Dần Long | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Trương Văn Lưỡng, thôn Dần Long đến hộ ông Trương Văn Tuyển, thôn Dần Long | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Dần Long | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Trương Văn Lưỡng, thôn Dần Long đến hộ ông Trương Văn Tuyển, thôn Dần Long | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Dần Long | Đất ở tại nông thôn | Nhà Văn hoá thôn Măng đi thôn Dần Long, xã Quý Lương. | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Dần Long | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà Văn hoá thôn Măng đi thôn Dần Long, xã Quý Lương. | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Ngọc Sinh đi Cốc Cáo | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 114 hộ ông Trương Minh Thư, thôn Ngọc Sinh, đến thửa 285, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ 39 | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Ngọc Sinh đi Cốc Cáo | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 114 hộ ông Trương Minh Thư, thôn Ngọc Sinh, đến thửa 285, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ 39 | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Ngọc Sinh đi Cốc Cáo | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 361 Trương Văn Thuận, thôn Ngọc Sinh đến thửa 150 Trương Văn Quy, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 36 | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Ngọc Sinh đi Cốc Cáo | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 361 Trương Văn Thuận, thôn Ngọc Sinh đến thửa 150 Trương Văn Quy, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 36 | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Ngọc Sinh đi Cốc Cáo | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 804 hộ Trương Thị Hoa, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ số 36 đến thửa 214 Trương Ngọc Thưởng, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ số 30 | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Ngọc Sinh đi Cốc Cáo | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 804 hộ Trương Thị Hoa, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ số 36 đến thửa 214 Trương Ngọc Thưởng, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ số 30 | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Ngọc Sinh đi Cốc Cáo | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 826 Bùi Văn Đông, thôn Cốc Cáo đến thửa 730 Bùi Văn Động, thôn Cốc Cáo, tờ bản đồ số 17 | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Ngọc Sinh đi Cốc Cáo | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 826 Bùi Văn Đông, thôn Cốc Cáo đến thửa 730 Bùi Văn Động, thôn Cốc Cáo, tờ bản đồ số 17 | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Ngọc Sinh đi Cốc Cáo | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 904 hộ Trương Công Thắng, thôn Ngọc Sinh đến thửa 934 hộ ông Trương Công Tỉnh, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ 36 | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi Ngọc Sinh đi Cốc Cáo | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 904 hộ Trương Công Thắng, thôn Ngọc Sinh đến thửa 934 hộ ông Trương Công Tỉnh, thôn Ngọc Sinh, tờ bản đồ 36 | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi thôn Giầu Cả đi thôn Đạo, đi thôn Cốc Cáo | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 1060 đất bằng chưa sử dụng UBND xã quản lý, thôn Cốc Cáo đến thửa 1179 Trương Thị Phấn, thôn Cốc Cáo, tờ bản đồ số 16 | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi thôn Giầu Cả đi thôn Đạo, đi thôn Cốc Cáo | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 1060 đất bằng chưa sử dụng UBND xã quản lý, thôn Cốc Cáo đến thửa 1179 Trương Thị Phấn, thôn Cốc Cáo, tờ bản đồ số 16 | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi thôn Giầu Cả đi thôn Đạo, đi thôn Cốc Cáo | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 356 Bùi Văn Quang, thôn Giầu Cả đến thửa 305 Bùi Văn Đức, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 37 | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi thôn Giầu Cả đi thôn Đạo, đi thôn Cốc Cáo | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 356 Bùi Văn Quang, thôn Giầu Cả đến thửa 305 Bùi Văn Đức, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 37 | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi thôn Giầu Cả đi thôn Đạo, đi thôn Cốc Cáo | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 444 Nguyễn Thị Sáu, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 37, đến thửa 12 đất UBND xã quản lý, tờ bản đồ số 32 | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi thôn Giầu Cả đi thôn Đạo, đi thôn Cốc Cáo | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 444 Nguyễn Thị Sáu, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 37, đến thửa 12 đất UBND xã quản lý, tờ bản đồ số 32 | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi thôn Giầu Cả đi thôn Đạo, đi thôn Cốc Cáo | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 688 Trương Phúc Nhu, thôn Đạo đến thửa 67 Bùi Minh Tuyến, thôn Đạo, tờ bản đồ số 11 | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi thôn Giầu Cả đi thôn Đạo, đi thôn Cốc Cáo | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 688 Trương Phúc Nhu, thôn Đạo đến thửa 67 Bùi Minh Tuyến, thôn Đạo, tờ bản đồ số 11 | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi thôn Giầu Cả đi thôn Đạo, đi thôn Cốc Cáo | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 72 Trương Văn Hội, thôn Đạo đến thửa 626 Bùi Thanh Tâm, thôn Đạo, tờ bản đồ số 10 | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi thôn Giầu Cả đi thôn Đạo, đi thôn Cốc Cáo | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 72 Trương Văn Hội, thôn Đạo đến thửa 626 Bùi Thanh Tâm, thôn Đạo, tờ bản đồ số 10 | | 160.000/m² | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi thôn Giầu Cả đi thôn Đạo, đi thôn Cốc Cáo | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 746 Trương Văn Vận, thôn Giầu Cả đến thửa 897 Trương Văn Khoa, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 37 | | — | — | — |
Giáp Tỉnh lộ 523B đi thôn Giầu Cả đi thôn Đạo, đi thôn Cốc Cáo | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 746 Trương Văn Vận, thôn Giầu Cả đến thửa 897 Trương Văn Khoa, thôn Giầu Cả, tờ bản đồ số 37 | | 160.000/m² | — | — |