Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 523 B, Xã Quý Lương, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Cầu Kẹm đi hết xã Lương Ngoại (cũ), nay là xã Quý Lương | 600.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Cầu Kẹm đi hết xã Lương Ngoại (cũ), nay là xã Quý Lương | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp Lương Trung đến đập tràn Mó Tôm (Lương Nội) | 375.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp Lương Trung đến đập tràn Mó Tôm (Lương Nội) | 150.000/m² | 150.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đập tràn Mó Tôm đi Cẩm Quý (Lương Nội) | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đập tràn Mó Tôm đi Cẩm Quý (Lương Nội) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn dốc Vắt-Hón Lải (từ thửa 106 đến hết thửa 132, tờ bản đồ 15); (Lương Trung (cũ) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn dốc Vắt-Hón Lải (từ thửa 106 đến hết thửa 132, tờ bản đồ 15); (Lương Trung (cũ) | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Hón Lải đến đường đi làng Xi (từ thửa 126 đến hết thửa 124, tờ bản đồ 15) - đi UBND xã (cũ) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Hón Lải đến đường đi làng Xi (từ thửa 126 đến hết thửa 124, tờ bản đồ 15) - đi UBND xã (cũ) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường đi làng Xi giáp đất ông Nhị (từ thửa 118 đến hết thửa 101(15); (Lương Trung) - đi UBND xã (cũ) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường đi làng Xi giáp đất ông Nhị (từ thửa 118 đến hết thửa 101(15); (Lương Trung) - đi UBND xã (cũ) | 640.000/m² | 640.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Nhị đến hết ông Tha (từ thửa 115 đến thửa 14, tờ bản đồ16); (Lương Trung, nay là xã Quý Lương) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Nhị đến hết ông Tha (từ thửa 115 đến thửa 14, tờ bản đồ16); (Lương Trung, nay là xã Quý Lương) | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ông Tha đến hết ông Linh (từ thửa 15 đến thửa 63, tờ bản đồ 16);(Lương Trung) | 675.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ông Tha đến hết ông Linh (từ thửa 15 đến thửa 63, tờ bản đồ 16);(Lương Trung) | 270.000/m² | 270.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ông Linh đến hết làng Quang (từ thửa 98 đến thửa 173, tờ bản đồ 16)(Lương Trung) | 495.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ông Linh đến hết làng Quang (từ thửa 98 đến thửa 173, tờ bản đồ 16)(Lương Trung) | 198.000/m² | 198.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Chuyên-Hết ông Tích (từ thửa 203, tờ bản đồ 16 đến thửa 222, tờ bản đồ 17); (Lương Trung) | 675.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Chuyên-Hết ông Tích (từ thửa 203, tờ bản đồ 16 đến thửa 222, tờ bản đồ 17); (Lương Trung) | 270.000/m² | 270.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ông Tích-hết giáp Lương Nội (từ thửa 208 tờ17 đến thửa 01 tờ 06) (Lương Trung) | 330.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523 B Xã QUÝ LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ông Tích-hết giáp Lương Nội (từ thửa 208 tờ17 đến thửa 01 tờ 06) (Lương Trung) | 132.000/m² | 132.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.