THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Tỉnh Lộ 523 B, Xã Quý Lương, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 523 B, Xã Quý Lương, Thanh Hóa năm 2026 với 22 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 120.000 đến 2.000.000 đồng/m².

22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn Cầu Kẹm đi hết xã Lương Ngoại (cũ), nay là xã Quý Lương
600.000/m²———
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn Cầu Kẹm đi hết xã Lương Ngoại (cũ), nay là xã Quý Lương
240.000/m²240.000/m²——
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn giáp Lương Trung đến đập tràn Mó Tôm (Lương Nội)
375.000/m²———
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn giáp Lương Trung đến đập tràn Mó Tôm (Lương Nội)
150.000/m²150.000/m²——
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đập tràn Mó Tôm đi Cẩm Quý (Lương Nội)
300.000/m²———
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đập tràn Mó Tôm đi Cẩm Quý (Lương Nội)
120.000/m²120.000/m²——
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn dốc Vắt-Hón Lải (từ thửa 106 đến hết thửa 132, tờ bản đồ 15); (Lương Trung (cũ)
1.2 triệu/m²———
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn dốc Vắt-Hón Lải (từ thửa 106 đến hết thửa 132, tờ bản đồ 15); (Lương Trung (cũ)
480.000/m²480.000/m²——
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn Hón Lải đến đường đi làng Xi (từ thửa 126 đến hết thửa 124, tờ bản đồ 15) - đi UBND xã (cũ)
1 triệu/m²———
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn Hón Lải đến đường đi làng Xi (từ thửa 126 đến hết thửa 124, tờ bản đồ 15) - đi UBND xã (cũ)
400.000/m²400.000/m²——
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường đi làng Xi giáp đất ông Nhị (từ thửa 118 đến hết thửa 101(15); (Lương Trung) - đi UBND xã (cũ)
1.6 triệu/m²———
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường đi làng Xi giáp đất ông Nhị (từ thửa 118 đến hết thửa 101(15); (Lương Trung) - đi UBND xã (cũ)
640.000/m²640.000/m²——
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ông Nhị đến hết ông Tha (từ thửa 115 đến thửa 14, tờ bản đồ16); (Lương Trung, nay là xã Quý Lương)
2 triệu/m²———
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ông Nhị đến hết ông Tha (từ thửa 115 đến thửa 14, tờ bản đồ16); (Lương Trung, nay là xã Quý Lương)
800.000/m²800.000/m²——
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ giáp ông Tha đến hết ông Linh (từ thửa 15 đến thửa 63, tờ bản đồ 16);(Lương Trung)
675.000/m²———
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp ông Tha đến hết ông Linh (từ thửa 15 đến thửa 63, tờ bản đồ 16);(Lương Trung)
270.000/m²270.000/m²——
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ giáp ông Linh đến hết làng Quang (từ thửa 98 đến thửa 173, tờ bản đồ 16)(Lương Trung)
495.000/m²———
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp ông Linh đến hết làng Quang (từ thửa 98 đến thửa 173, tờ bản đồ 16)(Lương Trung)
198.000/m²198.000/m²——
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ông Chuyên-Hết ông Tích (từ thửa 203, tờ bản đồ 16 đến thửa 222, tờ bản đồ 17); (Lương Trung)
675.000/m²———
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ông Chuyên-Hết ông Tích (từ thửa 203, tờ bản đồ 16 đến thửa 222, tờ bản đồ 17); (Lương Trung)
270.000/m²270.000/m²——
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ giáp ông Tích-hết giáp Lương Nội (từ thửa 208 tờ17 đến thửa 01 tờ 06) (Lương Trung)
330.000/m²———
Tỉnh lộ 523 B
Xã QUÝ LƯƠNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp ông Tích-hết giáp Lương Nội (từ thửa 208 tờ17 đến thửa 01 tờ 06) (Lương Trung)
132.000/m²132.000/m²——

Bảng giá đất Tỉnh Lộ 523 B năm 2026

Khu vực:
Tỉnh Lộ 523 B, Xã Quý Lương, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 120.000 đến 2.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.