Bảng giá đất Xã Hợp Tiến, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Hợp Tiến, Thanh Hóa năm 2026, gồm 5 đường/khu vực có dữ liệu và 192 dòng giá. Giá từ 113.000 đến 10.560.000 đồng/m².
Có 5 đường/khu vực và 192 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nối Tỉnh lộ 515C và đường từ Cảng hàng không Thọ Xuân đi KKT Nghi Sơn từ xã Thọ Tân - xã Hợp Lý - xã Xuân Thọ - xã Thọ Tiến - xã Thọ Sơn Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn địa phận xã Hợp Lý cũ | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối Tỉnh lộ 515C và đường từ Cảng hàng không Thọ Xuân đi KKT Nghi Sơn từ xã Thọ Tân - xã Hợp Lý - xã Xuân Thọ - xã Thọ Tiến - xã Thọ Sơn Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn địa phận xã Hợp Lý cũ | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư thôn Diễn Đông, xã Hợp Thành (số 5576/QĐ- UBND ngày 13/10/2017 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 15m | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư thôn Diễn Đông, xã Hợp Thành (số 5576/QĐ- UBND ngày 13/10/2017 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 15m | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư thôn Diễn Đông, xã Hợp Thành (số 5576/QĐ- UBND ngày 13/10/2017 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 5,5m | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư thôn Diễn Đông, xã Hợp Thành (số 5576/QĐ- UBND ngày 13/10/2017 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 5,5m | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư thôn Diễn Đông, xã Hợp Thành (số 5576/QĐ- UBND ngày 13/10/2017 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 7,5m | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư thôn Diễn Đông, xã Hợp Thành (số 5576/QĐ- UBND ngày 13/10/2017 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 7,5m | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu tái định cư xã Hợp Thành (số 5568/QĐ-UBND ngày 04/11/2023 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng 15,0m | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu tái định cư xã Hợp Thành (số 5568/QĐ-UBND ngày 04/11/2023 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 15,0m | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu tái định cư xã Hợp Thành (số 5568/QĐ-UBND ngày 04/11/2023 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng 7,5m | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu tái định cư xã Hợp Thành (số 5568/QĐ-UBND ngày 04/11/2023 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 7,5m | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên thôn còn lại toàn xã | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên thôn còn lại toàn xã | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên thôn đoạn từ hộ ông Hùng đến cống Tân Lương | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên thôn đoạn từ hộ ông Hùng đến cống Tân Lương | 177.000/m² | 159.000/m² | — | — |
Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | MBHQ khu dân cư thôn Diễn Đông; Đường nội bộ rộng 5,5m (dãy 2) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBHQ khu dân cư thôn Diễn Đông; Đường nội bộ rộng 5,5m (dãy 2) | 1.1 triệu/m² | 954.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Kỹ đến hộ ông Trì | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Kỹ đến hộ ông Trì | 113.000/m² | 113.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lập đến hộ ông Thịnh | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lập đến hộ ông Thịnh | 389.000/m² | 350.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Chiến đến nhà bà thống | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Chiến đến nhà bà thống | 170.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộ 415 đến giáp hộ ông Nghĩ | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộ 415 đến giáp hộ ông Nghĩ | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 514 Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường tàu (cũ) đến hộ ông Chí | 10.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 514 Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường tàu (cũ) đến hộ ông Chí | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 514 Xã HỢP TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Minh Sơn (cũ) đến đường vào lò gạch (cạnh Công ty Lâm sản Lộc Hằng) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 514 Xã HỢP TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Minh Sơn (cũ) đến đường vào lò gạch (cạnh Công ty Lâm sản Lộc Hằng) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Hợp Tiến năm 2026
- Khu vực:
- Xã Hợp Tiến, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 113.000 đến 10.560.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.