Bảng giá đất Xã Hợp Tiến, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hợp Tiến, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 5 đường/khu vực và 192 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nối Tỉnh lộ 515C và đường từ Cảng hàng không Thọ Xuân đi KKT Nghi Sơn từ xã Thọ Tân - xã Hợp Lý - xã Xuân Thọ - xã Thọ Tiến - xã Thọ Sơn Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn địa phận xã Hợp Lý cũ | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối Tỉnh lộ 515C và đường từ Cảng hàng không Thọ Xuân đi KKT Nghi Sơn từ xã Thọ Tân - xã Hợp Lý - xã Xuân Thọ - xã Thọ Tiến - xã Thọ Sơn Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn địa phận xã Hợp Lý cũ | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư thôn Diễn Đông, xã Hợp Thành (số 5576/QĐ- UBND ngày 13/10/2017 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 15m | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư thôn Diễn Đông, xã Hợp Thành (số 5576/QĐ- UBND ngày 13/10/2017 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 15m | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư thôn Diễn Đông, xã Hợp Thành (số 5576/QĐ- UBND ngày 13/10/2017 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 5,5m | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư thôn Diễn Đông, xã Hợp Thành (số 5576/QĐ- UBND ngày 13/10/2017 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 5,5m | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư thôn Diễn Đông, xã Hợp Thành (số 5576/QĐ- UBND ngày 13/10/2017 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 7,5m | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư thôn Diễn Đông, xã Hợp Thành (số 5576/QĐ- UBND ngày 13/10/2017 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 7,5m | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu tái định cư xã Hợp Thành (số 5568/QĐ-UBND ngày 04/11/2023 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường rộng 15,0m | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu tái định cư xã Hợp Thành (số 5568/QĐ-UBND ngày 04/11/2023 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 15,0m | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu tái định cư xã Hợp Thành (số 5568/QĐ-UBND ngày 04/11/2023 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường rộng 7,5m | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu tái định cư xã Hợp Thành (số 5568/QĐ-UBND ngày 04/11/2023 của UBND huyện) Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng 7,5m | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường liên thôn còn lại toàn xã | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên thôn còn lại toàn xã | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường liên thôn đoạn từ hộ ông Hùng đến cống Tân Lương | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên thôn đoạn từ hộ ông Hùng đến cống Tân Lương | 177.000/m² | 159.000/m² | — | — |
Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | MBHQ khu dân cư thôn Diễn Đông; Đường nội bộ rộng 5,5m (dãy 2) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBHQ khu dân cư thôn Diễn Đông; Đường nội bộ rộng 5,5m (dãy 2) | 1.1 triệu/m² | 954.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Kỹ đến hộ ông Trì | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Kỹ đến hộ ông Trì | 113.000/m² | 113.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lập đến hộ ông Thịnh | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lập đến hộ ông Thịnh | 389.000/m² | 350.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Chiến đến nhà bà thống | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Chiến đến nhà bà thống | 170.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộ 415 đến giáp hộ ông Nghĩ | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộ 415 đến giáp hộ ông Nghĩ | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 514 Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường tàu (cũ) đến hộ ông Chí | 10.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 514 Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường tàu (cũ) đến hộ ông Chí | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 514 Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Minh Sơn (cũ) đến đường vào lò gạch (cạnh Công ty Lâm sản Lộc Hằng) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 514 Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Minh Sơn (cũ) đến đường vào lò gạch (cạnh Công ty Lâm sản Lộc Hằng) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |