Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Đi Thọ Tiến, Xã Hợp Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộ 415 đến giáp hộ ông Nghĩ | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộ 415 đến giáp hộ ông Nghĩ | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Nghĩ đi xã Thọ Tiến | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Nghĩ đi xã Thọ Tiến | 600.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường khu Đông Thành đi Thọ Dân và Hợp Thắng | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường khu Đông Thành đi Thọ Dân và Hợp Thắng | 247.000/m² | 223.000/m² | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đi hồ Nội Sơn | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đi hồ Nội Sơn | 283.000/m² | 254.000/m² | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đi Cán Khê | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đi Cán Khê | 212.000/m² | 191.000/m² | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các thửa đất bám trục đường liên thôn (52, 604, 605, 60, 63, 61 86, 87 tờ số 24 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các thửa đất bám trục đường liên thôn (52, 604, 605, 60, 63, 61 86, 87 tờ số 24 | 2.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các thửa đất bám trục đường chính thôn(thửa 563, 564, 565, 566 tờ 24) | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các thửa đất bám trục đường chính thôn(thửa 563, 564, 565, 566 tờ 24) | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các thửa đất bám trục đường ngõ (614 tờ số 25; 89, 91, tờ bản đồ số 24) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi Thọ Tiến Xã HỢP TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các thửa đất bám trục đường ngõ (614 tờ số 25; 89, 91, tờ bản đồ số 24) | 1.5 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.