Bảng giá đất Xã Mường Lát, Thanh Hóa 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Mường Lát, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 4 đường/khu vực và 55 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường quanh đồi kho bạc (từ thửa đất số 331, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 10)
1.2 triệu/m²
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường quanh đồi kho bạc (từ thửa đất số 331, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 10)
593.000/m²534.000/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ km 94+300 giáp địa giới xã Pù Nhi đến km 97+000 thuộc Khu 1 (cổng chào xã Mường Lát, hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27)
500.000/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ km 94+300 giáp địa giới xã Pù Nhi đến km 97+000 thuộc Khu 1 (cổng chào xã Mường Lát, hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27)
257.000/m²231.000/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Km 97+000 đến Hạt Kiểm lâm (Khu 2) (đi hết thửa 491, tờ bản đồ số 10)
1.2 triệu/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Km 97+000 đến Hạt Kiểm lâm (Khu 2) (đi hết thửa 491, tờ bản đồ số 10)
647.000/m²582.000/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Hạt Kiểm lâm Mường Lát (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 10) đến Hạt Giao thông 7 Khu 4 (đi hết thửa số 34, tờ bản đồ số 9)
2.5 triệu/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Hạt Kiểm lâm Mường Lát (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 10) đến Hạt Giao thông 7 Khu 4 (đi hết thửa số 34, tờ bản đồ số 9)
1.2 triệu/m²1.1 triệu/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thửa đất giáp (thửa số 34, tờ bản đồ số 9) đến Km 102 giáp địa giới xã Tén Tằn cũ
700.000/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa đất giáp (thửa số 34, tờ bản đồ số 9) đến Km 102 giáp địa giới xã Tén Tằn cũ
377.000/m²339.000/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Km 102 đến Km 104+150 thuộc thôn Buốn
380.000/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Km 102 đến Km 104+150 thuộc thôn Buốn
190.000/m²171.000/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Km 104+150 đến Km 106+500
350.000/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Km 104+150 đến Km 106+500
183.000/m²164.000/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Km 106+500 đến Km 110+500 thôn Chiềng Cồng
350.000/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Km 106+500 đến Km 110+500 thôn Chiềng Cồng
175.000/m²158.000/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn Km 110+500 thôn Chiềng Cồng đến Km 111+330 ngã ba Tén Tằn
1.1 triệu/m²
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn Km 110+500 thôn Chiềng Cồng đến Km 111+330 ngã ba Tén Tằn
548.000/m²493.000/m²
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường xuống Thủy điện (cũ) từ thửa đất số 450, tờ bản đồ số 10 qua xuống suối Poong đi bản Pom Khuông (giáp địa giới xã Tam Chung)
260.000/m²260.000/m²
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường xuống Thủy điện cũ từ thửa đất số 450, tờ bản đồ số 10 qua xuống suối Poong đi bản Pom Khuông (giáp địa giới xã Tam Chung)
650.000/m²
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E)
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn Km 0+000 (ĐT.521E) giao với Quốc lộ-15C ngã ba Tén Tằn (tại Km 111+330) đến Km 0+450 (ĐT.521E)
700.000/m²
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E)
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn Km 0+000 (ĐT.521E) giao với Quốc lộ-15C ngã ba Tén Tằn (tại Km 111+330) đến Km 0+450 (ĐT.521E)
268.000/m²242.000/m²
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E)
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn Km 0+450 đến Km 4+600 suối Mờng (giáp địa giới hành chính xã Quang Chiểu)
350.000/m²
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E)
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn Km 0+450 đến Km 4+600 suối Mờng (giáp địa giới hành chính xã Quang Chiểu)
183.000/m²164.000/m²
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn xuống cổng Trường cấp III (hết thửa số 1, tờ bản đồ số 10)
1.2 triệu/m²
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn xuống cổng Trường cấp III (hết thửa số 1, tờ bản đồ số 10)
480.000/m²480.000/m²
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D)
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Km 0+000 (thửa số 392, tờ bản đồ số 10) đến Km 0+925 đầu cầu cứng xã Mường Lát
2.2 triệu/m²
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D)
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Km 0+000 (thửa số 392, tờ bản đồ số 10) đến Km 0+925 đầu cầu cứng xã Mường Lát
1.2 triệu/m²1.1 triệu/m²
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10)
480.000/m²480.000/m²
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường quanh Trường nội trú (từ thửa đất số 252, 274, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa đất số 463, tờ bản đồ số 10)
593.000/m²534.000/m²