Bảng giá đất Xã Mường Lát, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Mường Lát, Thanh Hóa năm 2026, gồm 4 đường/khu vực có dữ liệu và 55 dòng giá. Giá từ 158.000 đến 2.500.000 đồng/m².
Có 4 đường/khu vực và 55 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường quanh đồi kho bạc (từ thửa đất số 331, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 10) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường quanh đồi kho bạc (từ thửa đất số 331, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 10) | 593.000/m² | 534.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ km 94+300 giáp địa giới xã Pù Nhi đến km 97+000 thuộc Khu 1 (cổng chào xã Mường Lát, hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27) | 500.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ km 94+300 giáp địa giới xã Pù Nhi đến km 97+000 thuộc Khu 1 (cổng chào xã Mường Lát, hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27) | 257.000/m² | 231.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 97+000 đến Hạt Kiểm lâm (Khu 2) (đi hết thửa 491, tờ bản đồ số 10) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 97+000 đến Hạt Kiểm lâm (Khu 2) (đi hết thửa 491, tờ bản đồ số 10) | 647.000/m² | 582.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Hạt Kiểm lâm Mường Lát (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 10) đến Hạt Giao thông 7 Khu 4 (đi hết thửa số 34, tờ bản đồ số 9) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Hạt Kiểm lâm Mường Lát (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 10) đến Hạt Giao thông 7 Khu 4 (đi hết thửa số 34, tờ bản đồ số 9) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất giáp (thửa số 34, tờ bản đồ số 9) đến Km 102 giáp địa giới xã Tén Tằn cũ | 700.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất giáp (thửa số 34, tờ bản đồ số 9) đến Km 102 giáp địa giới xã Tén Tằn cũ | 377.000/m² | 339.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 102 đến Km 104+150 thuộc thôn Buốn | 380.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 102 đến Km 104+150 thuộc thôn Buốn | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 104+150 đến Km 106+500 | 350.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 104+150 đến Km 106+500 | 183.000/m² | 164.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 106+500 đến Km 110+500 thôn Chiềng Cồng | 350.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 106+500 đến Km 110+500 thôn Chiềng Cồng | 175.000/m² | 158.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 110+500 thôn Chiềng Cồng đến Km 111+330 ngã ba Tén Tằn | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 110+500 thôn Chiềng Cồng đến Km 111+330 ngã ba Tén Tằn | 548.000/m² | 493.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường xuống Thủy điện (cũ) từ thửa đất số 450, tờ bản đồ số 10 qua xuống suối Poong đi bản Pom Khuông (giáp địa giới xã Tam Chung) | 260.000/m² | 260.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường xuống Thủy điện cũ từ thửa đất số 450, tờ bản đồ số 10 qua xuống suối Poong đi bản Pom Khuông (giáp địa giới xã Tam Chung) | 650.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 0+000 (ĐT.521E) giao với Quốc lộ-15C ngã ba Tén Tằn (tại Km 111+330) đến Km 0+450 (ĐT.521E) | 700.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 0+000 (ĐT.521E) giao với Quốc lộ-15C ngã ba Tén Tằn (tại Km 111+330) đến Km 0+450 (ĐT.521E) | 268.000/m² | 242.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 0+450 đến Km 4+600 suối Mờng (giáp địa giới hành chính xã Quang Chiểu) | 350.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 0+450 đến Km 4+600 suối Mờng (giáp địa giới hành chính xã Quang Chiểu) | 183.000/m² | 164.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn xuống cổng Trường cấp III (hết thửa số 1, tờ bản đồ số 10) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn xuống cổng Trường cấp III (hết thửa số 1, tờ bản đồ số 10) | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D) Xã MƯỜNG LÁT | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 0+000 (thửa số 392, tờ bản đồ số 10) đến Km 0+925 đầu cầu cứng xã Mường Lát | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D) Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 0+000 (thửa số 392, tờ bản đồ số 10) đến Km 0+925 đầu cầu cứng xã Mường Lát | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10) | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÁT | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường quanh Trường nội trú (từ thửa đất số 252, 274, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa đất số 463, tờ bản đồ số 10) | 593.000/m² | 534.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Mường Lát năm 2026
- Khu vực:
- Xã Mường Lát, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 158.000 đến 2.500.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.