THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Quốc Lộ 15 C, Xã Mường Lát, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Quốc Lộ 15 C, Xã Mường Lát, Thanh Hóa năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 158.000 đến 2.500.000 đồng/m².

16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ km 94+300 giáp địa giới xã Pù Nhi đến km 97+000 thuộc Khu 1 (cổng chào xã Mường Lát, hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27)
500.000/m²———
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ km 94+300 giáp địa giới xã Pù Nhi đến km 97+000 thuộc Khu 1 (cổng chào xã Mường Lát, hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27)
257.000/m²231.000/m²——
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Km 97+000 đến Hạt Kiểm lâm (Khu 2) (đi hết thửa 491, tờ bản đồ số 10)
1.2 triệu/m²———
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Km 97+000 đến Hạt Kiểm lâm (Khu 2) (đi hết thửa 491, tờ bản đồ số 10)
647.000/m²582.000/m²——
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Hạt Kiểm lâm Mường Lát (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 10) đến Hạt Giao thông 7 Khu 4 (đi hết thửa số 34, tờ bản đồ số 9)
2.5 triệu/m²———
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Hạt Kiểm lâm Mường Lát (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 10) đến Hạt Giao thông 7 Khu 4 (đi hết thửa số 34, tờ bản đồ số 9)
1.2 triệu/m²1.1 triệu/m²——
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thửa đất giáp (thửa số 34, tờ bản đồ số 9) đến Km 102 giáp địa giới xã Tén Tằn cũ
700.000/m²———
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ thửa đất giáp (thửa số 34, tờ bản đồ số 9) đến Km 102 giáp địa giới xã Tén Tằn cũ
377.000/m²339.000/m²——
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Km 102 đến Km 104+150 thuộc thôn Buốn
380.000/m²———
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Km 102 đến Km 104+150 thuộc thôn Buốn
190.000/m²171.000/m²——
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Km 104+150 đến Km 106+500
350.000/m²———
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Km 104+150 đến Km 106+500
183.000/m²164.000/m²——
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Km 106+500 đến Km 110+500 thôn Chiềng Cồng
350.000/m²———
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Km 106+500 đến Km 110+500 thôn Chiềng Cồng
175.000/m²158.000/m²——
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn Km 110+500 thôn Chiềng Cồng đến Km 111+330 ngã ba Tén Tằn
1.1 triệu/m²———
QUỐC LỘ 15 C
Xã MƯỜNG LÁT
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn Km 110+500 thôn Chiềng Cồng đến Km 111+330 ngã ba Tén Tằn
548.000/m²493.000/m²——

Bảng giá đất Quốc Lộ 15 C năm 2026

Khu vực:
Quốc Lộ 15 C, Xã Mường Lát, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 158.000 đến 2.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.