Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 15 C, Xã Mường Lát, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ km 94+300 giáp địa giới xã Pù Nhi đến km 97+000 thuộc Khu 1 (cổng chào xã Mường Lát, hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27) | 500.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ km 94+300 giáp địa giới xã Pù Nhi đến km 97+000 thuộc Khu 1 (cổng chào xã Mường Lát, hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27) | 257.000/m² | 231.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 97+000 đến Hạt Kiểm lâm (Khu 2) (đi hết thửa 491, tờ bản đồ số 10) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 97+000 đến Hạt Kiểm lâm (Khu 2) (đi hết thửa 491, tờ bản đồ số 10) | 647.000/m² | 582.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Hạt Kiểm lâm Mường Lát (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 10) đến Hạt Giao thông 7 Khu 4 (đi hết thửa số 34, tờ bản đồ số 9) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Hạt Kiểm lâm Mường Lát (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 10) đến Hạt Giao thông 7 Khu 4 (đi hết thửa số 34, tờ bản đồ số 9) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất giáp (thửa số 34, tờ bản đồ số 9) đến Km 102 giáp địa giới xã Tén Tằn cũ | 700.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất giáp (thửa số 34, tờ bản đồ số 9) đến Km 102 giáp địa giới xã Tén Tằn cũ | 377.000/m² | 339.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 102 đến Km 104+150 thuộc thôn Buốn | 380.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 102 đến Km 104+150 thuộc thôn Buốn | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 104+150 đến Km 106+500 | 350.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 104+150 đến Km 106+500 | 183.000/m² | 164.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 106+500 đến Km 110+500 thôn Chiềng Cồng | 350.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 106+500 đến Km 110+500 thôn Chiềng Cồng | 175.000/m² | 158.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Km 110+500 thôn Chiềng Cồng đến Km 111+330 ngã ba Tén Tằn | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã MƯỜNG LÁT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 110+500 thôn Chiềng Cồng đến Km 111+330 ngã ba Tén Tằn | 548.000/m² | 493.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.