Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đoạn Đường Quanh Đồi Truyền Hình (từ Thửa 213, Tờ Bản Đồ Số 10 Đến Hết Thửa 524, 120, Tờ Bản Đồ Số 10), Xã Mường Lát, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường quanh Trường nội trú (từ thửa đất số 252, 274, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa đất số 463, tờ bản đồ số 10) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ra Trung tâm y tế dự phòng | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào làng học sinh | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn xuống Trường Tiểu học xã Mường Lát | 650.000/m² | — | — | — |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí khu 1,2,3,4 | 210.000/m² | — | — | — |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường dân sinh khu 3 | 650.000/m² | — | — | — |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 111+330 ngã ba Tén Tằn đi G5 đến giáp Lào | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào các thôn Piềng Mòn. | 280.000/m² | — | — | — |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào các thôn Na Khà, Chiên Pục, Piềng Làn, Đoàn Kết | 250.000/m² | — | — | — |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn trục chính, ngõ đường nông thôn mới thôn Tén Tằn | 180.000/m² | — | — | — |
Đoạn đường quanh đồi truyền hình (từ thửa 213, tờ bản đồ số 10 đến hết thửa 524, 120, tờ bản đồ số 10) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách thuộc các thôn Tén Tằn, Chiềng Cồng, Đoàn Kết, Na Khà, Piềng Mòn, Chiên Pục | 80.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.