Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 521e (đt.521e), Xã Mường Lát, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Km 0+000 (ĐT.521E) giao với Quốc lộ-15C ngã ba Tén Tằn (tại Km 111+330) đến Km 0+450 (ĐT.521E) | 700.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG LÁT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 0+000 (ĐT.521E) giao với Quốc lộ-15C ngã ba Tén Tằn (tại Km 111+330) đến Km 0+450 (ĐT.521E) | 268.000/m² | 242.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG LÁT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Km 0+450 đến Km 4+600 suối Mờng (giáp địa giới hành chính xã Quang Chiểu) | 350.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG LÁT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 0+450 đến Km 4+600 suối Mờng (giáp địa giới hành chính xã Quang Chiểu) | 183.000/m² | 164.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.