Bảng giá đất Xã Thành Vinh, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Thành Vinh, Thanh Hóa năm 2026, gồm 2 đường/khu vực có dữ liệu và 114 dòng giá. Giá từ 65.000 đến 3.200.000 đồng/m².
Có 2 đường/khu vực và 114 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đập trạm Y tế xã đến đập Thành Trung | 400.000/m² | — | — | — |
Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đập trạm Y tế xã đến đập Thành Trung | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối với đường Quốc lộ 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100 m | 450.000/m² | — | — | — |
Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối với đường Quốc lộ 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100 m | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường từ giáp Quốc lộ 217B ra cầu phao thôn Lộc Phượng 1 | 700.000/m² | — | — | — |
Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ giáp Quốc lộ 217B ra cầu phao thôn Lộc Phượng 1 | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường từ gốc gạo ngã ba Thành Mỹ đến cầu Phao Thành Mỹ - Thạch Quảng | 350.000/m² | — | — | — |
Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ gốc gạo ngã ba Thành Mỹ đến cầu Phao Thành Mỹ - Thạch Quảng | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường đi cầu phao thôn Lộc Phượng I đến đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường đi cầu phao thôn Lộc Phượng I đến đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Thành Công đến giáp Trạm biến áp thôn Cốc, xã Thành Minh (cũ) | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Thành Công đến giáp Trạm biến áp thôn Cốc, xã Thành Minh (cũ) | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan đến giáp kênh mương cấp 1 thôn Quyết Thắng | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan đến giáp kênh mương cấp 1 thôn Quyết Thắng | 396.000/m² | 396.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ kênh mương cấp I thôn Quyết Thắng đến giáp xã Thành Mỹ (cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ kênh mương cấp I thôn Quyết Thắng đến giáp xã Thành Mỹ (cũ) | 396.000/m² | 396.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Thành Vinh đến đường vào thôn Lệ Cẩm 1 (Thành Mỹ cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Thành Vinh đến đường vào thôn Lệ Cẩm 1 (Thành Mỹ cũ) | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường vào Thôn Lệ Cẩm 1 đến ngã ba Tây Hương đi Thành Yên (Thành Mỹ cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường vào thôn Lệ Cẩm 1 đến ngã ba Tây Hương đi Thành Yên (Thành Mỹ cũ) | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Tây Hương đi Thành Yên đến giáp khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Tây Hương đi Thành Yên đến giáp khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) | 283.000/m² | 283.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) đến giáp xã Thạch Quảng (Thành Mỹ cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) đến giáp xã Thạch Quảng (Thành Mỹ cũ) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trạm biến áp thôn Cốc đến giáp bảng tin Thôn Mặc, xã Thành Minh (cũ) | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trạm biến áp thôn Cốc đến giáp bảng tin thôn Mặc, xã Thành Minh (cũ) | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ bảng tin Thôn Mặc đến giáp đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang, xã Thành Minh (cũ) | 1 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bảng tin thôn Mặc đến giáp đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang, xã Thành Minh (cũ) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang đến giáp đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải, xã Thành Minh (cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang đến giáp đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải, xã Thành Minh (cũ) | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Thành Vinh năm 2026
- Khu vực:
- Xã Thành Vinh, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 65.000 đến 3.200.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.