Bảng giá đất Xã Thành Vinh, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Thành Vinh, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 2 đường/khu vực và 114 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đập trạm Y tế xã đến đập Thành Trung | 400.000/m² | — | — | — |
Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đập trạm Y tế xã đến đập Thành Trung | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối với đường Quốc lộ 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100 m | 450.000/m² | — | — | — |
Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ, hẻm rộng từ 3 m trở lên nối với đường Quốc lộ 217B có chiều sâu từ Tỉnh lộ vào đến 100 m | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ giáp Quốc lộ 217B ra cầu phao thôn Lộc Phượng 1 | 700.000/m² | — | — | — |
Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ giáp Quốc lộ 217B ra cầu phao thôn Lộc Phượng 1 | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ gốc gạo ngã ba Thành Mỹ đến cầu Phao Thành Mỹ - Thạch Quảng | 350.000/m² | — | — | — |
Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ gốc gạo ngã ba Thành Mỹ đến cầu Phao Thành Mỹ - Thạch Quảng | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường đi cầu phao thôn Lộc Phượng I đến đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường đi cầu phao thôn Lộc Phượng I đến đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Thành Công đến giáp Trạm biến áp thôn Cốc, xã Thành Minh (cũ) | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Thành Công đến giáp Trạm biến áp thôn Cốc, xã Thành Minh (cũ) | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan đến giáp kênh mương cấp 1 thôn Quyết Thắng | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan đến giáp kênh mương cấp 1 thôn Quyết Thắng | 396.000/m² | 396.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ kênh mương cấp I thôn Quyết Thắng đến giáp xã Thành Mỹ (cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ kênh mương cấp I thôn Quyết Thắng đến giáp xã Thành Mỹ (cũ) | 396.000/m² | 396.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Thành Vinh đến đường vào thôn Lệ Cẩm 1 (Thành Mỹ cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Thành Vinh đến đường vào thôn Lệ Cẩm 1 (Thành Mỹ cũ) | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường vào Thôn Lệ Cẩm 1 đến ngã ba Tây Hương đi Thành Yên (Thành Mỹ cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường vào thôn Lệ Cẩm 1 đến ngã ba Tây Hương đi Thành Yên (Thành Mỹ cũ) | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Tây Hương đi Thành Yên đến giáp khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Tây Hương đi Thành Yên đến giáp khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) | 283.000/m² | 283.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) đến giáp xã Thạch Quảng (Thành Mỹ cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) đến giáp xã Thạch Quảng (Thành Mỹ cũ) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trạm biến áp thôn Cốc đến giáp bảng tin Thôn Mặc, xã Thành Minh (cũ) | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trạm biến áp thôn Cốc đến giáp bảng tin thôn Mặc, xã Thành Minh (cũ) | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bảng tin Thôn Mặc đến giáp đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang, xã Thành Minh (cũ) | 1 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bảng tin thôn Mặc đến giáp đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang, xã Thành Minh (cũ) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang đến giáp đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải, xã Thành Minh (cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang đến giáp đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải, xã Thành Minh (cũ) | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |