Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh Lộ 522 C, Xã Thành Vinh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh lộ 522 C Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 217B đến đập Thành Trung | 700.000/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 522 C Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 217B đến đập Thành Trung | 200.000/m² | 150.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ 522 C Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Đập Thành Trung đến đỉnh dốc Quèn Ngổ | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 522 C Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Đập Thành Trung đến đỉnh dốc Quèn Ngổ | 61.000/m² | 61.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ 522 C Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đỉnh dốc Quèn Ngổ đến ngã ba trạm điện thôn Mục Long (nhà ông Duyên) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 522 C Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đỉnh dốc Quèn Ngổ đến ngã ba trạm điện thôn Mục Long (nhà ông Duyên) | 61.000/m² | 61.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ 522 C Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba trạm điện thôn Mục Long (nhà ông Duyên) đến giáp Ninh Bình | 700.000/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 522 C Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba trạm điện thôn Mục Long (nhà ông Duyên) đến giáp Ninh Bình | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.