Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 217b, Xã Thành Vinh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường đi cầu phao thôn Lộc Phượng I đến đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường đi cầu phao thôn Lộc Phượng I đến đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Thành Công đến giáp Trạm biến áp thôn Cốc, xã Thành Minh (cũ) | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Thành Công đến giáp Trạm biến áp thôn Cốc, xã Thành Minh (cũ) | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan đến giáp kênh mương cấp 1 thôn Quyết Thắng | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường vào Trạm biến áp thôn Cự Nhan đến giáp kênh mương cấp 1 thôn Quyết Thắng | 396.000/m² | 396.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ kênh mương cấp I thôn Quyết Thắng đến giáp xã Thành Mỹ (cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ kênh mương cấp I thôn Quyết Thắng đến giáp xã Thành Mỹ (cũ) | 396.000/m² | 396.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Thành Vinh đến đường vào thôn Lệ Cẩm 1 (Thành Mỹ cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Thành Vinh đến đường vào thôn Lệ Cẩm 1 (Thành Mỹ cũ) | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường vào Thôn Lệ Cẩm 1 đến ngã ba Tây Hương đi Thành Yên (Thành Mỹ cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường vào thôn Lệ Cẩm 1 đến ngã ba Tây Hương đi Thành Yên (Thành Mỹ cũ) | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Tây Hương đi Thành Yên đến giáp khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Tây Hương đi Thành Yên đến giáp khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) | 283.000/m² | 283.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) đến giáp xã Thạch Quảng (Thành Mỹ cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ khu chợ (cũ) xã Thành Mỹ (cũ) đến giáp xã Thạch Quảng (Thành Mỹ cũ) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trạm biến áp thôn Cốc đến giáp bảng tin Thôn Mặc, xã Thành Minh (cũ) | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trạm biến áp thôn Cốc đến giáp bảng tin thôn Mặc, xã Thành Minh (cũ) | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bảng tin Thôn Mặc đến giáp đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang, xã Thành Minh (cũ) | 1 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bảng tin thôn Mặc đến giáp đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang, xã Thành Minh (cũ) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang đến giáp đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải, xã Thành Minh (cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đất hộ ông Thắng thôn Minh Quang đến giáp đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải, xã Thành Minh (cũ) | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải đến giáp hộ ông Trương Văn Luận thôn Mỹ Đàm | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đất ông Lê Văn Viện thôn Minh Hải đến giáp hộ ông Trương Văn Luận thôn Mỹ Đàm | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Trương Văn Luận thôn Mỹ Đàm đến giáp ranh xã Thành Trực (cũ) (Thành Minh cũ) | 800.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Trương Văn Luận thôn Mỹ Đàm đến giáp ranh xã Thành Trực (cũ) (Thành Minh cũ) | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Thành Trực đến giáp hội trường thôn Bãi Cháy xã Thành Vinh | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Thành Trực đến giáp hội trường thôn Bãi Cháy xã Thành Vinh | 391.000/m² | 391.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hội trường thôn Bãi Cháy đến đường ra cầu phao thôn Lộc Phượng I, xã Thành Vinh | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THÀNH VINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hội trường thôn Bãi Cháy đến đường ra cầu phao thôn Lộc Phượng I, xã Thành Vinh | 487.000/m² | 487.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.