Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp phường Rừng thông cũ đến cống Tây phường Đông Lĩnh cũ | | 4.1 triệu/m² | — | — |
Khu tái định cư vị trí 3 | Đất ở tại đô thị | Các vị trí còn lại của phường | | — | — | — |
MBQH Hạ tầng kỹ thuật Khu dân cư Đồng Cửa, Tổ dân phố Liên Minh, xã Thiệu Giao cũ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí còn lại trong phường | | 1 triệu/m² | — | — |
Tuyến đường vành đai phía Tây Thành phố Thanh Hóa | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ phường Hàm Rồng - đến Phường Đông Sơn | | 2.4 triệu/m² | — | — |
Vị trí số 02: Đường nội bộ mặt bằng | Đất ở tại đô thị | Các lô đường nội bộ còn lại | | — | — | — |
Vị trí số 02: Đường nội bộ mặt bằng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô đường nội bộ còn lại | | 2.4 triệu/m² | — | — |
Vị trí số 02: Đường nội bộ mặt bằng | Đất ở tại đô thị | Các lô nằm trên mặt đường kênh B19 | | — | — | — |
Vị trí số 02: Đường nội bộ mặt bằng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô nằm trên mặt đường kênh B19 | | 3.8 triệu/m² | — | — |
Vị trí số 03: Đường nội bộ mặt bằng | Đất ở tại đô thị | Các lô có đường rộng 17,5m | | — | — | — |
Vị trí số 03: Đường nội bộ mặt bằng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô có đường rộng 17,5m | | 2.4 triệu/m² | — | — |
Vị trí số 03: Đường nội bộ mặt bằng | Đất ở tại đô thị | Các lô đường nội bộ còn lại | | — | — | — |
Vị trí số 03: Đường nội bộ mặt bằng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô đường nội bộ còn lại | | 2.4 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại đô thị | Đê dân sinh: Từ Trường THCS đến giáp xã Thiệu Châu cũ | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đê dân sinh: Từ Trường THCS đến giáp xã Thiệu Châu cũ | | 352.000/m² | — | — |
| Đất ở tại đô thị | Đường Bôn - Thiệu Giao cũ | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Bôn - Thiệu Giao cũ | | 489.000/m² | — | — |
| Đất ở tại đô thị | Đường Châu Giao: Từ cầu Đá Thôn 7 đến giáp xã Thiệu Giao cũ | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Châu Giao: Từ cầu Đá thôn 7 đến giáp xã Thiệu Giao cũ | | 880.000/m² | — | — |
| Đất ở tại đô thị | Lô 2, 3, 4 tại mặt bằng QH dân cư số 707/2010 /QĐ-UBND | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lô 2,3,4 tại mặt bằng quy hoạch dân cư số 707/2010/QĐ-UBND | | 587.000/m² | — | — |
| Đất ở tại đô thị | Từ cầu ông Tái đến giáp xã Tân Châu cũ | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu ông Tái đến giáp xã Tân Châu cũ | | 489.000/m² | — | — |
Đường 502 (kênh B9) | Đất ở tại đô thị | Từ nhà ông Bình Tép đến giáp phường Hàm Rồng cũ | | — | — | — |
Đường 502 (kênh B9) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Bình Tép đến giáp phường Hàm Rồng cũ | | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường dọc kênh B19: | Đất ở tại đô thị | Từ Quốc lộ 45 đến cổng Trường Quân sự (hộ ông Thụy) (Lô 1) | | — | — | — |
Đường dọc kênh B19: | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 45 đến cổng Trường Quân sự (hộ ông Thụy) (Lô 1) | | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường liên phố | Đất ở tại đô thị | Từ ngã tư Vân Tập đến nhà Cổng làng Cổ Ninh phố 5 | | — | — | — |
Đường liên phố | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư Vân Tập đến nhà Cổng làng Cổ Ninh phố 5 | | 978.000/m² | — | — |
Quốc lộ 45 | Đất ở tại đô thị | Đường Quốc lộ 45 từ giáp phường Rừng thông cũ - giáp xã Đông Thanh cũ | | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Quốc lộ 45 từ giáp phường Rừng thông cũ - giáp xã Đông Thanh cũ | | 1.5 triệu/m² | — | — |