Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh 513 Ngày 18/3/2016, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 513 ngày 18/3/2016 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô giáp Quốc lộ 45 | 9.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 513 ngày 18/3/2016 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô giáp Quốc lộ 45 | 3.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
MBQH 513 ngày 18/3/2016 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô bám trục đường QH 10,5m | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 513 ngày 18/3/2016 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô bám trục đường quy hoạch 10.5m | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
MBQH 513 ngày 18/3/2016 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô còn lại | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 513 ngày 18/3/2016 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô còn lại | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.