Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Phố, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
46 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ ngã tư Vân Tập đến nhà Cổng làng Cổ Ninh phố 5 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư Vân Tập đến nhà Cổng làng Cổ Ninh phố 5 | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Cổng làng Cổ Ninh phố 5 đến Bản tin phố 8 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cổng làng Cổ Ninh phố 5 đến Bản tin phố 8 | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường tỉnh lộ 502: Từ Nghĩa địa phố 6 đến giáp Thiệu Châu cũ | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường tỉnh lộ 502: Từ Nghĩa địa phố 6 đến giáp Thiệu Châu( cũ) | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Thanh niên: Từ giáp phường Hàm Rồng đến ngã tư Vân Tập | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Thanh niên: Từ giáp phường Hàm Rồng đến ngã tư Vân Tập | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Thống Nhất: Giáp phường Thiệu Khánh cũ đến giáp xã Thiệu Giao cũ | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Thống Nhất: Giáp phường Thiệu Khánh cũ đến giáp xã Thiệu Giao cũ | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Quyền phố 4 đến Đài tưởng niệm | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Quyền phố 4 đến Đài Tưởng Niệm | 870.000/m² | 783.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Nhà ông Dân phố 2 đến nhà ông Việt phố 4 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Dân phố 2 đến nhà ông Việt phố 4 | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Trụ sở UBND xã cũ đến cổng ông Xương (có cả MBQH Ao Chuối) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trụ sở UBND xã cũ đến cổng ông Xương (có cả MBQH Ao Chuối) | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Trạm y tế đến cổng ông Xương | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trạm Y tế đến cổng ông Xương | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường còn lại: Từ ông Lê Văn Xuân đến Hà Thị Cơ | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường còn lại: Từ ông Lê Văn Xuân đến Hà Thị Cơ | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường, ngõ, ngách còn lại | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách còn lại | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường liên phố: Từ ông Hà Thanh Vân đến Đỗ Duy Tuân (bao gồm khu Đồng Bụng) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên phố: Từ ông Hà Thanh Vân đến Đỗ Duy Tuân (Bao gồm Khu Đồng Bụng) | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Trục đường chính các Tổ dân phố Đại Đồng, Đồng Lực, Đồng Tâm | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường chính các Tổ dân phố Đại Đồng, Đồng Lực, Đồng Tâm | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Trục đường chính các Tổ dân phố Liên Minh, Giao Sơn | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường chính các Tổ dân phố Liên Minh, Giao Sơn | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Trinh đến nhà ông Kỳ Tổ dân phố Giao Sơn | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Trinh đến nhà ông Kỳ Tổ dân phố Giao Sơn | 462.000/m² | 416.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.