Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh 8033:, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường MBQH 8033: Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường rộng > 7,5 m | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường MBQH 8033: Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng > 7,5 m | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Đường MBQH 8033: Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5 m | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường MBQH 8033: Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5 m | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Đường MBQH 8033: Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường MBQH 8032 | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường MBQH 8033: Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường MBQH 8032 | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.