Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 21/2003; Mbqh 01, 02, 03, 04, 05/2010; Mbqh 11/2005; Mbqh 01-04/2007; Mbqh 07, 08/2012, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Bái cao phố 1 (từ ngã tư Vấn Tập đến nhà Cổng làng Cổ Ninh phố 5) | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Bái cao phố 1 (từ ngã tư Vấn Tập đến nhà Cổng làng Cổ Ninh phố 5) | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Nỗ đá, Cồn Xim, Xương Cá (đường Thanh Niên: Từ giáp phường Hàm Rồng đến ngã tư Vân Tập) | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nỗ đá, Cồn Xim, Xương Cá (đường Thanh Niên: Từ giáp phường Hàm Rồng đến ngã tư Vân Tập) | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Dọc Sâu phố 4 (đường Thống Nhất: Giáp phường Thiệu Khánh cũ đến giáp xã Thiệu Giao cũ) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Dọc Sâu phố 4 (đường Thống Nhất: Giáp phường Thiệu Khánh cũ đến giáp xã Thiệu Giao cũ) | 870.000/m² | 783.000/m² | — | — |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Cồn tre phố 6 năm 2007 (từ cổng làng Cổ Ninh phố 5 đến Bản tin phố 8) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cồn tre phố 6 năm 2007 (từ Cổng làng Cổ Ninh phố 5 đến Bản tin phố 8) | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Cồn tre phố 6 năm 2010 (đường Tỉnh lộ 502: Từ Nghĩa địa phố 6 đến giáp Thiệu Giao cũ) | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cồn tre phố 6 năm 2010 (đường tỉnh lộ 502: Từ Nghĩa địa phố 6 đến giáp Thiệu Giao cũ) | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Cồn chùa (từ Cổng làng Cổ Nình phố 5 đến Bản tin phố 8) | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cồn chùa (từ Cổng làng Cổ Nình phố 5 đến Bản tin phố 8) | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.