Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh 2652 (om39, Om40) Xã Đông Tiến Cũ, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 2652 (OM39, OM40) xã Đông Tiến cũ Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Các tuyến trục chính MBQH | 9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 2652 (OM39, OM40) xã Đông Tiến cũ Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến trục chính MBQH | 5.4 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | — | — |
MBQH 2652 (OM39, OM40) xã Đông Tiến cũ Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Các tuyến nội bộ còn lại của MBQH | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 2652 (OM39, OM40) xã Đông Tiến cũ Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến nội bộ còn lại của MBQH | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH 2652 (OM39, OM40) xã Đông Tiến cũ Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 473 điểm dân cư Đồng Ngỗ (Quyết định 473/QĐ- UBND ngày 08/02/2021) | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 2652 (OM39, OM40) xã Đông Tiến cũ Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 473 điểm dân cư Đồng Ngỗ (Quyết định 473/QĐ-UBND ngày 08/02/2021) | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.