Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh 2295 Ngày 28/9/2017, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 2295 ngày 28/9/2017 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô giáp Quốc lộ 45 | 9.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 2295 ngày 28/9/2017 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô giáp Quốc lộ 45 | 3.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
MBQH 2295 ngày 28/9/2017 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô còn lại | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 2295 ngày 28/9/2017 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô còn lại | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH 2295 ngày 28/9/2017 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 792 ngày 17/5/2017 | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 2295 ngày 28/9/2017 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 792 ngày 17/5/2017 | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.