Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phố, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Trục đường chính các phố 1,2,3,4,5,6 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường chính các phố 1,2,3,4,5,6 | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường từ nghĩa địa phố 6 đến đường Bê tông B169 | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ nghĩa địa phố 6 đến đường Bê tông B169 | 870.000/m² | 783.000/m² | — | — |
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Cổng làng Cổ Ninh phố 5 đến nhà Văn hóa phố 5 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cổng làng Cổ Ninh phố 5 đến nhà Văn hóa phố 5 | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách các khối phố không nằm trong các vị trí trên | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường, ngõ ngách còn lại | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Trục đường chính các phố | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường chính các phố | 342.000/m² | 308.000/m² | — | — |
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nhánh từ Trục đường chính các phố | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nhánh từ Trục đường chính các phố | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
Đường phố Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.