Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Điểm Dân Cư Khu Ao Tàn, Phố Thọ Sơn 2, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Điểm dân cư khu Ao Tàn, phố Thọ Sơn 2 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Tuyến đường giáp đường gom đường tỉnh 502 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Điểm dân cư khu Ao Tàn, phố Thọ Sơn 2 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường giáp đường gom đường tỉnh 502 | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Điểm dân cư khu Ao Tàn, phố Thọ Sơn 2 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Các Tuyến đường rộng 5,5m | 5 triệu/m² | — | — | — |
Điểm dân cư khu Ao Tàn, phố Thọ Sơn 2 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các Tuyến đường rộng 5,5m | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Điểm dân cư khu Ao Tàn, phố Thọ Sơn 2 Phường ĐÔNG TIẾN | ODTĐất ở tại đô thị | Các Tuyến đường rộng 7,5m | 5 triệu/m² | — | — | — |
Điểm dân cư khu Ao Tàn, phố Thọ Sơn 2 Phường ĐÔNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các Tuyến đường rộng 7,5m | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.