Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbdc Số 01 Năm 2006 (tỉnh Lộ 502), Phường Đông Tiến, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.141.000 đến 6.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBDC số 01 năm 2006 (Tỉnh lộ 502) Phường ĐÔNG TIẾN | ODT Đất ở tại đô thị | Từ lô 01 đến lô 17 | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBDC số 01 năm 2006 (Tỉnh lộ 502) Phường ĐÔNG TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô 01 đến lô 17 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBDC số 01 năm 2006 (Tỉnh lộ 502) Phường ĐÔNG TIẾN | ODT Đất ở tại đô thị | Từ lô 18 đến lô 23 | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBDC số 01 năm 2006 (Tỉnh lộ 502) Phường ĐÔNG TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô 18 đến lô 23 | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
MBDC số 01 năm 2006 (Tỉnh lộ 502) Phường ĐÔNG TIẾN | ODT Đất ở tại đô thị | MBDC số 02 năm 2009 (Tỉnh lộ 502) - Từ lô 01 đến lô 14 | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBDC số 01 năm 2006 (Tỉnh lộ 502) Phường ĐÔNG TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBDC số 02 năm 2009 (Tỉnh lộ 502) - Từ lô 01 đến lô 14 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.