Bảng giá đất Xã Thạch Lập, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Thạch Lập, Thanh Hóa năm 2026, gồm 3 đường/khu vực có dữ liệu và 58 dòng giá. Giá từ 65.000 đến 3.860.000 đồng/m².
Có 3 đường/khu vực và 58 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Các ngõ ngách còn lại trên địa bàn xã Thạch Lập | 200.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ ngách còn lại trên địa bàn xã Thạch Lập | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà ông Loan làng Lim đi Đầm Chu vòng sang làng Mới giáp đường 518 D, và đoạn từ nhà ông Lịch làng Lim đi nhà ông Báo làng Đồi Đỏ đến ngã ba làng Chiềng | 300.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà ông Loan làng Lim đi Đầm Chu vòng sang làng Mới giáp đường 518 D, và đoạn từ nhà ông Lịch làng Lim đi nhà ông Báo làng Đồi Đỏ đến ngã ba làng Chiềng | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà ông Thịnh (thửa 360, tờ bản đồ số 17 - Quang Trung) đến giáp đường tỉnh 518D | 400.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà ông Thịnh (thửa 360, tờ bản đồ số 17 - Quang Trung) đến giáp đường tỉnh 518D | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Ý (Thạch Yến) đến giáp đất thôn Quang Thủy | 400.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Ý (Thạch Yến) đến giáp đất thôn Quang Thủy | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn giáp đất xã Cẩm Vân đến quán Thanh Trúc thôn Bái E | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp đất xã Cẩm Vân đến quán Thanh Trúc thôn Bái E | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ quán Thanh Thúc (thửa 256, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến cầu làng Ràm (thửa 420, tờ bản đồ số 16 - xã Quang Trung cũ) | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ quán Thanh Thúc (thửa 256, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến cầu làng Ràm (thửa 420, tờ bản đồ số 16 - xã Quang Trung cũ) | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu làng Ràm (giáp thửa 420, tờ bản đồ số 16 - xã Quang Trung cũ) đến hết thôn Hợp Lộc (thửa 748, tờ bản đồ số 15 - xã Quang Trung cũ) | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu làng Ràm (giáp thửa 420, tờ bản đồ số 16 - xã Quang Trung cũ) đến hết thôn Hợp Lộc (thửa 748, tờ bản đồ số 15 - xã Quang Trung cũ) | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba hồ Bàn Nang đi Tân Thành đến giáp ông Lộc (Lân) | 400.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba hồ Bàn Nang đi Tân Thành đến giáp ông Lộc (Lân) | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trường Tiểu học Quang Trung 1 qua Đập Bai Manh đến giáp nhà ông Đông (Ngã ba đường 518 D) | 200.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trường Tiểu học Quang Trung 1 qua Đập Bai Manh đến giáp nhà ông Đông (Ngã ba đường 518 D) | 80.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường từ trung tâm UBND xã Đồng Thịnh (cũ) đi ngã ba Bai Sơn đến giáp đất xã Ngọc Liên cũ | 300.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ trung tâm UBND xã Đồng Thịnh (cũ) đi ngã ba Bai Sơn đến giáp đất xã Ngọc Liên cũ | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518 D Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường Hồ Chí Minh nhà ông Chương (thửa 371, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến giáp nhà bà Khích thôn Quang Phú (thửa 805, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518 D Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Hồ Chí Minh nhà ông Chương (thửa 371, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến giáp nhà bà Khích thôn Quang Phú (thửa 805, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518 D Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Khích thôn Quang Phú (thửa 804, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến Cầu Chạ (thửa 116, tờ bản đồ số 24 - xã Quang Trung cũ) | 800.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518 D Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Khích thôn Quang Phú (thửa 804, tờ bản đồ số 17 - xã Quang Trung cũ) đến Cầu Chạ (thửa 116, tờ bản đồ số 24 - xã Quang Trung cũ) | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518 D Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Chạ đến Trạm y tế Đồng Thịnh | 550.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518 D Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Chạ đến Trạm y tế Đồng Thịnh | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 518 D Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trạm y tế Đồng Thịnh đến giáp làng Hép xã Ngọc Liên cũ | 400.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 518 D Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trạm y tế Đồng Thịnh đến giáp làng Hép xã Ngọc Liên cũ | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã THẠCH LẬP | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba ông Thanh (Lập Thắng) đến hết Nhà văn hóa thôn Thuận Sơn (Nhà văn hóa Cao Sơn cũ) | 300.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH LẬP | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba ông Thanh (Lập Thắng) đến hết Nhà văn hóa thôn Thuận Sơn (Nhà văn hóa Cao Sơn cũ) | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Thạch Lập năm 2026
- Khu vực:
- Xã Thạch Lập, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 65.000 đến 3.860.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.