Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong phố Kiểu 1 | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong phố Kiểu 1 | | 382.000/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong thôn phố Kiểu 2 | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong thôn phố Kiểu 2 | | 305.000/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường vào khu quy hoạch đất sau Ngân hàng Kiểu (và sau dân cư lô 1) | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường vào khu quy hoạch đất sau Ngân hàng Kiểu (và sau dân cư lô 1) | | 608.000/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Dục đến đường kè Kiểu | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Dục đến đường kè Kiểu | | 2.5 triệu/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Thuần đến hộ ông Lân | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Thuần đến hộ ông Lân | | 382.000/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hiểu đến đường kè Kiểu | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hiểu đến đường kè Kiểu | | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Phúc đến hộ ông Hinh | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Phúc đến hộ ông Hinh | | 382.000/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Tấn đến hộ ông Xứng | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Tấn đến hộ ông Xứng | | 608.000/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thân (Chính) đến đường kè Kiểu | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thân (Chính) đến đường kè Kiểu | | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thảo đến hộ ông Cúc | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thảo đến hộ ông Cúc | | 900.000/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Tính đến hộ bà Phin (Hợp) | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Tính đến hộ bà Phin (Hợp) | | 382.000/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Tính đến Nhà văn hóa thôn | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Tính đến Nhà văn hóa thôn | | 960.000/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba ông Thôn Mít đến ngã ba ông Hậu | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba ông thôn Mít đến ngã ba ông Hậu | | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ siêu thị Kiểu đến hộ bà Dung | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ siêu thị Kiểu đến hộ bà Dung | | 763.000/m² | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ siêu thị Kiểu đến Trạm quản lý đường sông | | — | — | — |
Các đường trục phố Kiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ siêu thị Kiểu đến Trạm quản lý đường sông | | 2.5 triệu/m² | — | — |