THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Yên Trường, Thanh Hóa 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Yên Trường, Thanh Hóa năm 2026, gồm 18 đường/khu vực có dữ liệu và 312 dòng giá. Giá từ 305.000 đến 5.600.000 đồng/m².

Có 18 đường/khu vực và 312 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường còn lại trong phố Kiểu 1
850.000/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường còn lại trong phố Kiểu 1
424.000/m²382.000/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường còn lại trong thôn phố Kiểu 2
700.000/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường còn lại trong thôn phố Kiểu 2
339.000/m²305.000/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường vào khu quy hoạch đất sau Ngân hàng Kiểu (và sau dân cư lô 1)
1.4 triệu/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường vào khu quy hoạch đất sau Ngân hàng Kiểu (và sau dân cư lô 1)
675.000/m²608.000/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ bà Dục đến đường kè Kiểu
5.6 triệu/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ bà Dục đến đường kè Kiểu
2.8 triệu/m²2.5 triệu/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ bà Thuần đến hộ ông Lân
850.000/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ bà Thuần đến hộ ông Lân
424.000/m²382.000/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Hiểu đến đường kè Kiểu
3.3 triệu/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Hiểu đến đường kè Kiểu
1.6 triệu/m²1.5 triệu/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Phúc đến hộ ông Hinh
1.5 triệu/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Phúc đến hộ ông Hinh
424.000/m²382.000/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Tấn đến hộ ông Xứng
1.4 triệu/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Tấn đến hộ ông Xứng
675.000/m²608.000/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Thân (Chính) đến đường kè Kiểu
3.2 triệu/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Thân (Chính) đến đường kè Kiểu
1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Thảo đến hộ ông Cúc
2 triệu/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Thảo đến hộ ông Cúc
1 triệu/m²900.000/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Tính đến hộ bà Phin (Hợp)
850.000/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Tính đến hộ bà Phin (Hợp)
424.000/m²382.000/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Tính đến Nhà văn hóa thôn
3.2 triệu/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Tính đến Nhà văn hóa thôn
1.3 triệu/m²960.000/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ngã ba ông Thôn Mít đến ngã ba ông Hậu
3.2 triệu/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ngã ba ông thôn Mít đến ngã ba ông Hậu
1.6 triệu/m²1.4 triệu/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ siêu thị Kiểu đến hộ bà Dung
1.7 triệu/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ siêu thị Kiểu đến hộ bà Dung
848.000/m²763.000/m²——
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ siêu thị Kiểu đến Trạm quản lý đường sông
5.6 triệu/m²———
Các đường trục phố Kiểu
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ siêu thị Kiểu đến Trạm quản lý đường sông
2.8 triệu/m²2.5 triệu/m²——

Bảng giá đất Xã Yên Trường năm 2026

Khu vực:
Xã Yên Trường, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 305.000 đến 5.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Yên Trường