Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Trục Trong Các Thôn, Xã Yên Trường, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 đến đường rìa hồ | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 đến đường rìa hồ | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 đến Trường THCS Yên Bái | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 đến Trường THCS Yên Bái | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 đến Máy bơm Yên Lý | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 đến Máy bơm Yên Lý | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 đến hộ bà Nhãng thôn Yên Phúc | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 518 đến hộ bà Nhãng thôn Yên Phúc | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Vịnh đến hộ ông Sơn thôn Trường Sinh | 850.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Vịnh đến hộ ông Sơn thôn Trường Sinh | 424.000/m² | 382.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thắng đến hộ ông Khoa thôn Trường Sinh | 700.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thắng đến hộ ông Khoa thôn Trường Sinh | 339.000/m² | 305.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Quang đến hộ ông Sinh thôn Tâm Đông | 850.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Quang đến hộ ông Sinh thôn Tâm Đông | 424.000/m² | 382.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thành đến hộ ông Tỵ thôn Tâm Đông | 700.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường trục trong các thôn Xã YÊN TRƯỜNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thành đến hộ ông Tỵ thôn Tâm Đông | 339.000/m² | 305.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.