THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Mbqh Số 335 Ngày 09/02/2023 Khu Dân Cư Phù Hưng 1, Xã Yên Thái, Xã Yên Trường, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 335 Ngày 09/02/2023 Khu Dân Cư Phù Hưng 1, Xã Yên Thái, Xã Yên Trường, Thanh Hóa năm 2026 với 22 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 750.000 đến 5.860.000 đồng/m².

22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Các lô Biệt thự thuộc MBQH
2.7 triệu/m²———
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các lô Biệt thự thuộc MBQH
1.1 triệu/m²810.000/m²——
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến đường nối với Quốc lộ 45 (mặt đường rộng 7,5m): LK10:05- LK10:08; LK11:04-LK11:09; LK13:06; LK13:07
2.5 triệu/m²———
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường nối với Quốc lộ 45 (mặt đường rộng 7,5m): LK10:05- LK10:08; LK11:04-LK11:09; LK13:06; LK13:07
1 triệu/m²750.000/m²——
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến đường nối với Quốc lộ 45 (đường và vỉa hè rộng 28m): LK1:08-LK1:14; LK4:08-LK4:14; LK5:08-LK5:14; LK7:01- LK7:03
3 triệu/m²———
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường nối với Quốc lộ 45 (đường và vỉa hè rộng 28m): LK1:08-LK1:14; LK4:08-LK4:14; LK5:08-LK5:14; LK7:01-LK7:03
1.2 triệu/m²900.000/m²——
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK7:04-LK7:10; LK5:15-LK5:21; LK6:04- LK6:06; LK8:01-LK8:11; LK9:12- LK9:16; LK10:09-LK10:15
2.5 triệu/m²———
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK7:04-LK7:10; LK5:15-LK5:21; LK6:04- LK6:06; LK8:01-LK8:11; LK9:12- LK9:16; LK10:09-LK10:15
1 triệu/m²750.000/m²——
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 10,5m): LK5:01-LK5:07; LK6:01-LK6:03; LK9:01- LK9-05; LK10:01-LK10:04; LK4:15- LK4:21; LK3:14-LK3:21; LK12:11-LK12:15; LK11:10-LK11:13
2.9 triệu/m²———
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 10,5m): LK5:01-LK5:07; LK6:01-LK6:03; LK9:01- LK9-05; LK10:01-LK10:04; LK4:15- LK4:21; LK3:14-LK3:21; LK12:11-LK12:15; LK11:10-LK11:13
1.2 triệu/m²870.000/m²——
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK4:01-LK4:07; LK3:01-LK3:07; LK12:01- LK12:04; LK11:01-LK11:03; LK1:15- LK1:21; LK2:15-LK2:21; LK14:11-LK14:14; LK13:08-LK13:12
2.7 triệu/m²———
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK4:01-LK4:07; LK3:01-LK3:07; LK12:01- LK12:04; LK11:01-LK11:03; LK1:15- LK1:21; LK2:15-LK2:21; LK14:11-LK14:14; LK13:08-LK13:12
1.1 triệu/m²810.000/m²——
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK1:01-LK1:07; LK2:01-LK2:07
2.7 triệu/m²———
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK1:01-LK1:07; LK2:01-LK2:07
1.1 triệu/m²810.000/m²——
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK15:01-LK15:07; LK14:01-LK14:04; LK13:01-LK13:05
2.5 triệu/m²———
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK15:01-LK15:07; LK14:01-LK14:04; LK13:01-LK13:05
1 triệu/m²750.000/m²——
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK9:06-LK9:11; LK12:05-LK12:11; LK14:05-LK14:10
2.5 triệu/m²———
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK9:06-LK9:11; LK12:05-LK12:11; LK14:05-LK14:10
1 triệu/m²750.000/m²——
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến đường nối với Quốc lộ 45 (mặt đường rộng 7,5m): LK3:08- LK3:13; LK2:08-LK2:14
2.5 triệu/m²———
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường nối với Quốc lộ 45 (mặt đường rộng 7,5m): LK3:08- LK3:13; LK2:08-LK2:14
1 triệu/m²750.000/m²——
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
ONTĐất ở tại nông thôn
MBQH Khu dân cư thôn Tiến Thắng
5.9 triệu/m²———
MBQH số 335 ngày 09/02/2023 khu dân cư Phù Hưng 1, xã Yên Thái
Xã YÊN TRƯỜNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
MBQH Khu dân cư thôn Tiến Thắng
2.9 triệu/m²2.6 triệu/m²——

Bảng giá đất Đường Mbqh Số 335 Ngày 09/02/2023 Khu Dân Cư Phù Hưng 1, Xã Yên Thái năm 2026

Khu vực:
Đường Mbqh Số 335 Ngày 09/02/2023 Khu Dân Cư Phù Hưng 1, Xã Yên Thái, Xã Yên Trường, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 750.000 đến 5.860.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.