Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Đường Trục Thôn Lưu Khê, Xã Yên Trường, Thanh Hóa năm 2026 với 24 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 114.000 đến 3.500.000 đồng/m².
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong thôn Lưu Khê | 700.000/m² | — | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong thôn Lưu Khê | 339.000/m² | 305.000/m² | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường xương cá nối từ đường rìa hồ với đường giữa làng | 900.000/m² | — | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường xương cá nối từ đường rìa hồ với đường giữa làng | 424.000/m² | 382.000/m² | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Đức đến hộ ông Hoa | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Đức đến hộ ông Hoa | 424.000/m² | 382.000/m² | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Hạnh đến hộ bà Lược | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Hạnh đến hộ bà Lược | 848.000/m² | 763.000/m² | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Lào Lại đến hộ bà Cử (Lợi) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Lào Lại đến hộ bà Cử (Lợi) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Cạy đến hộ ông Chơn | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Cạy đến hộ ông Chơn | 678.000/m² | 610.000/m² | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Cường đến hộ bà Cơ | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Cường đến hộ bà Cơ | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thưởng đến hộ ông Giàng | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thưởng đến hộ ông Giàng | 848.000/m² | 763.000/m² | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Tung đến hộ bà Quang | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Tung đến hộ bà Quang | 509.000/m² | 458.000/m² | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Lưu Khê 2 đến hộ ông Chung | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Lưu Khê 2 đến hộ ông Chung | 509.000/m² | 458.000/m² | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 518C (nối từ Quốc lộ 47B đến hộ ông Phúc) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 518C (nối từ Quốc lộ 47B đến hộ ông Phúc) | 678.000/m² | 610.000/m² | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ, ngách còn lại | 350.000/m² | — | — | — |
Các đường trục thôn Lưu Khê Xã YÊN TRƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ, ngách còn lại | 127.000/m² | 114.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.