Bảng giá đất Xã Mường Lý, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Mường Lý, Thanh Hóa năm 2026, gồm 1 đường/khu vực có dữ liệu và 54 dòng giá. Giá từ 36.000 đến 250.000 đồng/m².
Có 1 đường/khu vực và 54 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 11+500 đến Km 14+500 thuộc bản Mau | 200.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 11+500 đến Km 14+500 thuộc bản Mau | 57.000/m² | 57.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào bản Nàng 2 | 110.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào bản Nàng 2 | 44.000/m² | 44.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D) Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 9+200 đến Km 10+410 (từ giáp địa giới hành chính xã Tam Chung-Suối Cầu Mùng đến ngã ba vào bản Cha Lan-Suối Cha Lan) thuộc bản Cha Lan. | 180.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D) Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 9+200 đến Km 10+410 (Từ giáp địa giới hành chính xã Tam Chung-Suối Cầu Mùng đến ngã ba vào bản Cha Lan-Suối Cha Lan) thuộc bản Cha Lan. | 57.000/m² | 57.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 14+5000 đến 17+900 thuộc bản Kít | 130.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 14+5000 đến 17+900 thuộc bản Kít | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào bản Muống 2 (từ ngã ba Quốc lộ16 tại Km 28+690 đi hết bản Muống 2) | 130.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào bản Muống 2 (từ ngã ba Quốc lộ16 tại Km 28+690 đi hết bản Muống 2) | 48.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D) Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 10+410 đến Km 13+070 (từ bản Cha Lan đến cống suối Chiềng Nưa) thuộc bản Chiềng Nưa | 250.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D) Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 10+410 đến Km 13+070 (Từ bản Cha Lan đến cống suối Chiềng Nưa) thuộc bản Chiềng Nưa | 102.000/m² | 102.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 22+000 đến Km 24+000 (cổng chào Tài Chánh đường rẽ lên khu TĐC, giáp đất sản xuất bản Nàng 1) thuộc bản Tài Chánh | 180.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 22+000 đến Km 24+000 (cổng chào Tài Chánh đường rẽ lên khu TĐC, giáp đất sản xuất bản Nàng 1) thuộc bản Tài Chánh | 72.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào bản Muống 1 | 110.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào bản Muống 1 | 44.000/m² | 44.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D) Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 13+070 đến Km 13+700 (từ cống suối Chiềng Nưa đến ngã ba cầu Chiềng Nưa-giao với Quốc lộ 16 tại Km 29+600) | 250.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521D (ĐT.521D) Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 13+070 đến Km 13+700 (Từ cống suối Chiềng Nưa đến ngã ba cầu Chiềng Nưa-giao với Quốc lộ 16 tại Km 29+600) | 94.000/m² | 94.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 26+100 đến 28+600 (giáp cầu suối Muống) thuộc bản Nàng 1 | 240.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 26+100 đến 28+600 (giáp cầu suối Muống) thuộc bản Nàng 1 | 96.000/m² | 96.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường từ Quốc lộ 16 vào các bản gồm Xì Lồ, Trung Tiến 1, Ún, Trung Thắng, Sài Khao (các thửa giáp đường Tây Thanh Hoá đi Ún, Sài Khao) | 130.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ Quốc lộ 16 vào các bản gồm Xì Lồ, Trung Tiến 1, Ún, Trung Thắng, Sài Khao (các thửa giáp đường Tây Thanh Hoá đi Ún, Sài Khao) | 39.000/m² | 39.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất trong bản Xì Lồ | 90.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đất trong bản Xì Lồ | 36.000/m² | 36.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 28+600 đến Km29+000 (cầu suối Muống đến đỉnh dốc Muống 2) thuộc bản Muống 2 | 240.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 28+600 đến Km29+000 (Cầu suối Muống đến đỉnh dốc Muống 2) thuộc bản Muống 2 | 96.000/m² | 96.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất trong bản Trung Thắng khu nhà trường | 90.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đất trong bản Trung Thắng khu nhà trường | 36.000/m² | 36.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 29+000 đến Km 29+700 (Từ đỉnh dốc Muống 2 đến giáp bản Xa Lung) thuộc bản Muống 2 | 230.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG LÝ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 29+000 đến Km 29+700 (Từ đỉnh dốc Muống 2 đến giáp bản Xa Lung) thuộc bản Muống 2 | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Mường Lý năm 2026
- Khu vực:
- Xã Mường Lý, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 36.000 đến 250.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.