Đường Hoàng Bùi Hoàn | Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 1A đến giáp địa phận xã Quảng Yên | | — | — | — |
Đường Hoàng Bùi Hoàn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 1A đến giáp địa phận xã Quảng Yên | | 3.3 triệu/m² | — | — |
Đường Lê Bùi Vị | Đất ở tại nông thôn | Từ đường Quốc lộ 1A đến hết địa phận thị trấn cũ | | — | — | — |
Đường Lê Bùi Vị | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Quốc lộ 1A đến hết địa phận thị trấn cũ | | 1.9 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư thôn Hà Trung (kèm theo Quyết định số 3279/QĐ-UBND ngày 12/7/2021) | Đất ở tại nông thôn | Từ lô CL:01 đến lô CL:54 | | — | — | — |
MBQH khu dân cư thôn Hà Trung (kèm theo Quyết định số 3279/QĐ-UBND ngày 12/7/2021) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô CL:01 đến lô CL:54 | | 1.4 triệu/m² | — | — |
MBQH số 101/UB/TN-MT ngày 24/05/2013 | Đất ở tại nông thôn | Từ lô 01 đến lô 08 | | — | — | — |
MBQH số 101/UB/TN-MT ngày 24/05/2013 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô 01 đến lô 08 | | 900.000/m² | — | — |
Phố Lê Văn Hiểu | Đất ở tại nông thôn | Từ đường Thanh Niên đến Nghĩa trang Tổ dân phố Chính Trung | | — | — | — |
Phố Lê Văn Hiểu | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Thanh Niên đến Nghĩa trang Tổ dân phố Chính Trung | | 2.3 triệu/m² | — | — |
Phố Nguyễn Hùng Lễ | Đất ở tại nông thôn | Từ công sở thị trấn Tân Phong đến đường Hoàng Quốc Thực | | — | — | — |
Phố Nguyễn Hùng Lễ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ công sở thị trấn Tân Phong đến đường Hoàng Quốc Thực | | 1.4 triệu/m² | — | — |
Phố Trương Thị Dư | Đất ở tại nông thôn | Từ đường Trần Nhật Duật đến đường Hoàng Quốc Thực | | — | — | — |
Phố Trương Thị Dư | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Trần Nhật Duật đến đường Hoàng Quốc Thực | | 1.4 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đường Ba Voi đi Sầm Sơn (đoạn qua địa phận xã Lưu Vệ) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Ba Voi đi Sầm Sơn (đoạn qua địa phận xã Lưu Vệ) | | 2.9 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đường từ đường Thanh Niên vào thôn Phú Đa đi Quảng Phong | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ đường Thanh Niên vào thôn Phú Đa đi Quảng Phong | | 1.2 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 1A (cống Dể) đi đến nhà ông Trung làng Mới | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 1A (Cống Dể) đi đến nhà ông Trung làng Mới | | 1.4 triệu/m² | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 1A đi vào UBND xã (cũ) đến hết thôn Tân Tiền | | 1.1 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 1A đi vào UBND xã cũ đến hết thôn Tân Tiền | | — | — | — |
Đường Thanh Niên | Đất ở tại nông thôn | Từ đường Quốc lộ 1A đến đầu cống Tân Phong | | — | — | — |
Đường Thanh Niên | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Quốc lộ 1A đến đầu cống Tân Phong | | 4.3 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 1A | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp địa phận phường Quảng Phú đến hết địa phận xã Quảng Tân cũ | | — | — | — |
QUỐC LỘ 1A | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp địa phận phường Quảng Phú đến hết địa phận xã Quảng Tân cũ | | 6.5 triệu/m² | — | — |
Đường Thanh Niên | Đất ở tại nông thôn | Từ đầu cống Tân Phong đến hết địa phận thị trấn cũ | | — | — | — |
Đường Thanh Niên | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đầu cống Tân Phong đến hết địa phận thị trấn cũ | | 3.3 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 1A | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp địa phận xã Quảng Tân (cũ) đến hết địa phận thị trấn Quảng Xương(cũ | | 6 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 1A | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp địa phận xã Quảng Tân cũ đến hết địa phận thị trấn Quảng Xương cũ | | — | — | — |