Các tuyến đường MBQH rộng 7m | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ lô A:23 tờ bản đồ số 03 đến lô A:43, tờ bản đồ số 03; từ lô B:01, tờ bản đồ số 03 đến lô B:18, tờ bản đồ số 03; từ lô B:19, tờ bản đồ số 03 đến lô B:34, tờ bản đồ số 03; | | — | — | — |
Các tuyến đường MBQH rộng 7m | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô A:23 tờ bản đồ số 03 đến lô A:43, tờ bản đồ số 03; Từ lô B:01, tờ bản đồ số 03 đến lô B:18, tờ bản đồ số 03; Từ lô B:19, tờ bản đồ số 03 đến lô B:34, tờ bản đồ số 03; | | 960.000/m² | — | — |
MBQH số 123 UB/TN-MT ngày 28/12/2017 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ lô số DC-163 đến lô DC-174 | | — | — | — |
MBQH số 123 UB/TN-MT ngày 28/12/2017 | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ lô số DC-163 đến lô DC-174 | | 900.000/m² | — | — |
MBQH số 48 UB/TN-MT ngày 30/7/2015 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ lô 19 đến lô 34 | | — | — | — |
MBQH số 48 UB/TN-MT ngày 30/7/2015 | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ lô 19 đến lô 34 | | 750.000/m² | — | — |
MBQH số 76 UB/TN-MT ngày 23/6/2016 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Đê bao Làng Dũng từ Cống đồng giữa Trà 2 đến cống đồng gốc Da thôn Dũng | | — | — | — |
MBQH số 76 UB/TN-MT ngày 23/6/2016 | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đê bao Làng Dũng từ Cống đồng giữa Trà 2 đến cống đồng gốc Da thôn Dũng | | 540.000/m² | — | — |
MBQH số 78 UB/TN-MT ngày 23/6/2016; MBQH số 88UB/TN- MT ngày 6/10/2014. | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường đê cờ đỏ (từ nhà ông Vấn thôn Ngọc Trà 2 đến giáp xã Quảng Chính) | | — | — | — |
MBQH số 78 UB/TN-MT ngày 23/6/2016; MBQH số 88UB/TN- MT ngày 6/10/2014. | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đê cờ đỏ (từ nhà ông Vấn thôn Ngọc Trà 2 đến giáp xã Quảng Chính) | | 540.000/m² | — | — |
MBQH số 94 UB/TN-MT ngày 28/8/2018 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Bái Gai (Từ Quốc lộ 1A thôn Thạch Tiến đến nhà anh Hưng thôn Lộc Tiến). | | — | — | — |
MBQH số 94 UB/TN-MT ngày 28/8/2018 | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Bái Gai (Từ Quốc lộ 1A thôn Thạch Tiến đến nhà anh Hưng thôn Lộc Tiến). | | 480.000/m² | — | — |
MBQH số 96 UB/TNMT ngày 24/5/2013 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Thanh Niên (từ nhà anh Thịnh Hằng thôn Ngọc Trà 1 đến ông Chuyên thôn Lộc Tiến). | | — | — | — |
MBQH số 96 UB/TNMT ngày 24/5/2013 | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Thanh Niên (từ nhà anh Thịnh Hằng thôn Ngọc Trà 1 đến ông Chuyên thôn Lộc Tiến). | | 540.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 1A | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn qua địa bàn xã Quảng Chính | | — | — | — |
QUỐC LỘ 1A | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn qua địa bàn xã Quảng Chính | | 2.9 triệu/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ thửa 241 - tờ bản đồ 17 - ông Lê Công Ngữ - thôn Châu Sơn đến thửa 129, tờ bản đồ 20 - ông Trần Văn Vang thôn 10 xã Quảng Phúc | | — | — | — |
Các tuyến đường trong xã | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ thửa 241-tờ bản đồ 17- ông Lê Công Ngữ- thôn Châu Sơn đến thửa 129, tờ bản đồ 20- ông Trần Văn Vang thôn 10 xã Quảng Phúc | | 300.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường phía Nam đê sông Lý (đoạn từ ngõ Sinh Đoàn - Công sở UBND xã) | | — | — | — |
Các tuyến đường trong xã | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường phía Nam đê sông Lý (đoạn từ ngõ Sinh Đoàn - Công sở UBND xã) | | 300.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Quảng Ngọc đi Quảng Khê: Từ giáp địa phận xã Quảng Ngọc đến âu Hòa Trường xã Quảng Trường (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 13 ông Hà Văn Thủy đến nhà ông Bùi Huy Quang) (không bao gồm MBQH khu dân cư thôn Châu Sơn - Phú Cường) | | — | — | — |
Các tuyến đường trong xã | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Quảng Ngọc đi Quảng Khê: Từ giáp địa phận xã Quảng Ngọc đến âu Hòa Trường xã Quảng Trường (Từ thửa số: 189, tờ bản đồ số: 13 ông Hà Văn Thủy đến thửa số:, tờ bản đồ số: 18 ông Bùi Huy Quang) (không bao gồm MBQH khu dân cư thôn Châu Sơn - Phú Cường) | | 489.000/m² | — | — |
Các tuyến đường trong xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến từ Âu Hoà trường - cầu xã | | — | — | — |
Các tuyến đường trong xã | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ Âu Hoà trường - cầu xã | | 734.000/m² | — | — |
Tuyến đường trong xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chiến lược từ Quốc lộ 1A đến cầu sông Hoàng | | — | — | — |
Tuyến đường trong xã | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Chiến lược từ Quốc lộ 1A đến cầu sông Hoàng | | 750.000/m² | — | — |
Tuyến đường trong xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường từ nhà bà Đoàn Thị Mùi đến nhà bà Giang Nghị thôn Đại Đồng. | | — | — | — |
Tuyến đường trong xã | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ nhà bà Đoàn Thị Mùi đến nhà bà Giang Nghị thôn Đại Đồng. | | 450.000/m² | — | — |
Tuyến đường trong xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 1A đến đê sông Yên | | — | — | — |
Tuyến đường trong xã | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 1A đến đê sông Yên | | 391.000/m² | — | — |