Các đường trục trong làng Bích Động | Đất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong làng | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Bích Động | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong làng | | 153.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Bích Động | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Quyến đến hộ ông Tỉnh | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Bích Động | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Quyến đến hộ ông Tỉnh | | 191.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Ngọc Đô | Đất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong làng | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Ngọc Đô | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong làng | | 153.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Ngọc Đô | Đất ở tại nông thôn | Các đường trục trong làng | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Ngọc Đô | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trục trong làng | | 191.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong làng | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong làng | | 153.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Cuốn đến hộ ông Dương | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Cuốn đến hộ ông Dương | | 229.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Thêm đến hộ ông Toàn | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Thêm đến hộ ông Toàn | | 191.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ ông Thường | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ ông Thường | | 229.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hoàn đến hộ ông Bắc | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hoàn đến hộ ông Bắc | | 229.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Huy đến hộ ông Chính | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Huy đến hộ ông Chính | | 229.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Kế đến hộ ông Kiên | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Kế đến hộ ông Kiên | | 191.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Oanh đến hộ ông Hưng | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Oanh đến hộ ông Hưng | | 191.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Quốc đến hộ ông Tiếu | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Quốc đến hộ ông Tiếu | | 229.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Tuấn (Trịnh xá 1) đên hộ bà Xếp (Trịnh xá 1) | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Tuấn (Trịnh xá 1) đên hộ bà Xếp (Trịnh xá 1) | | 305.000/m² | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Vị đến hộ ông Thắng | | — | — | — |
Các đường trục trong làng Trịnh Xá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Vị đến hộ ông Thắng | | 191.000/m² | — | — |