Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Khu Dân Cư Thôn Trịnh Xá 3, Xã Yên Ninh, Xã Yên Ninh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH khu dân cư thôn Trịnh Xá 3, xã Yên Ninh Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 516D nối đường Tỉnh lộ 506C | 1 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư thôn Trịnh Xá 3, xã Yên Ninh Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Tỉnh lộ 516D nối đường Tỉnh lộ 506C | 400.000/m² | 300.000/m² | — | — |
MBQH khu dân cư thôn Trịnh Xá 3, xã Yên Ninh Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giữa từ đường Tỉnh lộ 516D đến bờ kênh tiêu | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư thôn Trịnh Xá 3, xã Yên Ninh Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giữa từ đường Tỉnh lộ 516D đến bờ kênh tiêu | 600.000/m² | 450.000/m² | — | — |
MBQH khu dân cư thôn Trịnh Xá 3, xã Yên Ninh Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ sau lô LK1:01 MBQH đồng Ma đến cống lũ | 1 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư thôn Trịnh Xá 3, xã Yên Ninh Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau lô LK1:01 MBQH đồng Ma đến cống lũ | 400.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.