Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Châu Thôn 1,2, Xã Yên Ninh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
26 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường trục còn lại | 550.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trục còn lại | 229.000/m² | 206.000/m² | — | — |
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường trục trong thôn Châu Thôn 1 nối ra Tỉnh lộ 516B | 650.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trục trong thôn Châu thôn 1 nối ra Tỉnh lộ 516B | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường trục trong thôn Châu Thôn 1, 2 nối ra Tỉnh lộ 506C | 560.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trục trong thôn Châu thôn 1, 2 nối ra Tỉnh lộ 506C | 254.000/m² | 229.000/m² | — | — |
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường trục trong thôn 3 | 600.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trục trong thôn 3 | 212.000/m² | 191.000/m² | — | — |
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong thôn 3 | 400.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong thôn 3 | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường trục trong thôn 4 | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trục trong thôn 4 | 254.000/m² | 229.000/m² | — | — |
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong thôn 4 | 600.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong thôn 4 | 212.000/m² | 191.000/m² | — | — |
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường trục trong thôn 5 làng Xuân Châu | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trục trong thôn 5 làng Xuân Châu | 320.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong thôn 5 làng Xuân Châu | 600.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong thôn 5 làng Xuân Châu | 240.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường trục trong thôn 5 làng Đồng Nhân | 600.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trục trong thôn 5 làng Đồng Nhân | 240.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong thôn 5 làng Đồng Nhân | 400.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong thôn 5 làng Đồng Nhân | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường trục trong các thôn 1,2 | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trục trong các thôn 1,2 | 297.000/m² | 267.000/m² | — | — |
Đường thôn Châu Thôn 1,2 Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong các thôn 1,2 | 600.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Châu thôn 1,2 Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong các thôn 1,2 | 254.000/m² | 229.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.