Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 1505 Ngày 11/5/2023 Khu Dân Cư Mới Ngọc Đô, Xã Yên Ninh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: A-01 đến LK: A-10 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: A-01 đến LK: A-10 | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: D-01 đến LK: D-06 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: D-01 đến LK: D-06 | 880.000/m² | 660.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: D-08 đến LK: D-13 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: D-08 đến LK: D-13 | 880.000/m² | 660.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: D-14 đến LK: D-20 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: D-14 đến LK: D-20 | 880.000/m² | 660.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: E-01 đến LK: E-10 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: E-01 đến LK: E-10 | 880.000/m² | 660.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: E-11 đến LK: E-20 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: E-11 đến LK: E-20 | 880.000/m² | 660.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: F-01 đến LK: F-10 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: F-01 đến LK: F-10 | 880.000/m² | 660.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: F-11 đến LK: F-20 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: F-11 đến LK: F-20 | 880.000/m² | 660.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: A-11 đến LK: A-20 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: A-11 đến LK: A-20 | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: B-01 đến LK: B-10 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: B-01 đến LK: B-10 | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: B-11 đến LK: B-20 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: B-11 đến LK: B-20 | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: C-01 đến LK: C-10 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: C-01 đến LK: C-10 | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Lô LK: C-11 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lô LK: C-11 | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: C-12 đến LK: C-17 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: C-12 đến LK: C-17 | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô LK: C-18 đến LK: C-28 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1505 ngày 11/5/2023 khu dân cư mới Ngọc Đô Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK: C-18 đến LK: C-28 | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.