Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 506c, Xã Yên Ninh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 506C Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến giáp thôn Trịnh Xá 2 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506C Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư Châu thôn 1 đến giáp thôn Trịnh Xá 2 | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506C Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp thôn Châu Thôn 2 đến ngã ba đường Tỉnh lộ 516D | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506C Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp thôn Châu thôn 2 đến ngã ba đường Tỉnh lộ 516D | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506C Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba đường Tỉnh lộ 516D đến giáp xã Yên Phong (cũ) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506C Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba đường Tỉnh lộ 516D đến giáp xã Yên Phong cũ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506C Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba ông Nghĩa thôn 5 đến mương tự chảy | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506C Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba ông Nghĩa thôn 5 đến mương tự chảy | 600.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506C Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ mương tự chảy đến giáp xã Trường Xuân | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506C Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ mương tự chảy đến giáp xã Trường Xuân | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.