Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 516d, Xã Yên Ninh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Định Liên (cũ) đến cống qua đường kênh 19/5 | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Định Liên cũ đến cống qua đường kênh 19/5 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống qua đường kênh 19/5 đến Đình Nhất | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống qua đường kênh 19/5 đến Đình Nhất | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Đình Nhất đến trường cấp 1,2 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Đình Nhất đến trường cấp 1,2 | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hết trường cấp 1,2 đến ngã ba cây Cáo, đường rẽ đi xã Yên Lạc (cũ) | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hết trường cấp 1,2 đến ngã ba cây Cáo, đường rẽ đi xã Yên Lạc cũ | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba cây Cáo, đường rẽ đi xã Yên Lạc (cũ) đến giáp xã Yên Hùng (cũ) | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba cây Cáo, đường rẽ đi xã Yên Lạc cũ đến giáp xã Yên Hùng cũ | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Yên Ninh đến hộ ông Ba Tàu | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Yên Ninh đến hộ ông Ba Tàu | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Ba Tàu đến hộ ông Thái Xoan | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Ba Tàu đến hộ ông Thái Xoan | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thái Xoan đến đường Tỉnh lộ cầu Vàng, Yên Bái | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516D Xã YÊN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thái Xoan đến đường Tỉnh lộ cầu Vàng, Yên Bái | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.