Bảng giá đất Xã Mường Chanh, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Mường Chanh, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 1 đường/khu vực và 22 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã MƯỜNG CHANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cầu tràn vào bản Chai trong 1,5 Km | 250.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu tràn vào bản Chai trong 1,5 Km | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 12+ 300 đến Km 15 bản Na Chừa | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 12+ 300 đến Km 15 bản Na Chừa | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường từ bản Ngố Km 15 đến Km 16 bản Chai Ngoài | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường từ bản Ngố Km 15 đến Km 16 bản Chai Ngoài | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bản Ngố Km 15 đến Km 16 bản Chai Ngoài | 450.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bản Ngố Km 15 đến Km 16 bản Chai Ngoài | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 16 đến Km 22 giáp địa giới Lào (qua các bản: Piềng Tặt, Na Hào, bản Bóng, bản Cang) | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 16 đến Km 22 giáp địa giới Lào (qua các bản: Piềng Tặt, Na Hào, bản Bóng, bản Cang) | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường từ bản Nà Hin đến giáp địa giới Lào | 320.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường từ bản Nà Hin đến giáp địa giới Lào | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào bản Lách | 150.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào bản Lách | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các ngõ, ngách còn lại | 100.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ, ngách còn lại | 40.000/m² | 40.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu tái định cư bản Na Chừa | 250.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu tái định cư bản Na Chừa | 100.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Xã Mường Chanh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Mường Chanh | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Mường Chanh | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | — | — |
Xã Mường Chanh | RSXĐất rừng sản xuất | Toàn tuyến | 5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |