Bảng giá đất Xã Mường Chanh, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Mường Chanh, Thanh Hóa năm 2026, gồm 1 đường/khu vực có dữ liệu và 22 dòng giá. Giá từ 40.000 đến 35.000.000 đồng/m².
Có 1 đường/khu vực và 22 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã MƯỜNG CHANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu tràn vào bản Chai trong 1,5 Km | 250.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu tràn vào bản Chai trong 1,5 Km | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 12+ 300 đến Km 15 bản Na Chừa | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 12+ 300 đến Km 15 bản Na Chừa | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường từ bản Ngố Km 15 đến Km 16 bản Chai Ngoài | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường từ bản Ngố Km 15 đến Km 16 bản Chai Ngoài | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ bản Ngố Km 15 đến Km 16 bản Chai Ngoài | 450.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bản Ngố Km 15 đến Km 16 bản Chai Ngoài | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 16 đến Km 22 giáp địa giới Lào (qua các bản: Piềng Tặt, Na Hào, bản Bóng, bản Cang) | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 16 đến Km 22 giáp địa giới Lào (qua các bản: Piềng Tặt, Na Hào, bản Bóng, bản Cang) | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường từ bản Nà Hin đến giáp địa giới Lào | 320.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521E (ĐT.521E) Xã MƯỜNG CHANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường từ bản Nà Hin đến giáp địa giới Lào | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào bản Lách | 150.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào bản Lách | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Các ngõ, ngách còn lại | 100.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ, ngách còn lại | 40.000/m² | 40.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu tái định cư bản Na Chừa | 250.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG CHANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu tái định cư bản Na Chừa | 100.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Xã Mường Chanh | CLN Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Mường Chanh | HNK Đất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Mường Chanh | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | — | — |
Xã Mường Chanh | RSX Đất rừng sản xuất | Toàn tuyến | 5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Mường Chanh năm 2026
- Khu vực:
- Xã Mường Chanh, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD), Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hằng năm (HNK), Đất nuôi trồng thủy sản (NTS), Đất rừng sản xuất (RSX).
- Mức giá áp dụng:
- từ 40.000 đến 35.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.