Các lô biệt thự | Đất ở tại đô thị | Các lô biệt thự đối diện đường 7,5m | | — | — | — |
Các lô biệt thự | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô biệt thự đối diện đường 7,5m | | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các lô biệt thự | Đất ở tại đô thị | Các lô biệt thự đối diện hồ điều hòa | | — | — | — |
Các lô biệt thự | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô biệt thự đối diện hồ điều hòa | | 1.7 triệu/m² | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ còn lại lòng đường rộng 7,5m | | — | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ còn lại lòng đường rộng 7,5m | | 3.7 triệu/m² | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,25m - Khu LK01 | | — | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,25m - Khu LK01 | | 4 triệu/m² | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,25m - Khu LK02; khu TĐC 01 đến TĐC 04 | | 3.9 triệu/m² | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,25m - Khu LK02; khu TĐC01 đến TĐC04 | | — | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,25m - Khu LK07, LK08 | | — | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,25m - Khu LK07, LK08 | | 4.1 triệu/m² | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất ở tại đô thị | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m - Khu LK06 đến LK09 | | — | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m - Khu LK06 đến LK09 | | 3.8 triệu/m² | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất ở tại đô thị | Lô LK06-18, LK08-17; LK 09-01 | | — | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lô LK06-18, LK08-17; LK09-01 | | 4.1 triệu/m² | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất ở tại đô thị | Lô LK09-14 | | — | — | — |
Các lô đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lô LK09-14 | | 3.9 triệu/m² | — | — |
Đường ngõ phố còn lại của Tây Sơn; Đường ngõ phố Tây Sơn đoạn từ Hộ ông Nguyễn Đình Sơn - đến hộ bà Trịnh Thị Dung; Đường làng nghề giáp chân núi Nấp | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ phố Tây Sơn đoạn từ Hộ ông Nguyễn Đình Sơn - đến Hộ bà Trịnh Thị Dung; Đường làng nghề giáp chân núi Nấp | | 750.000/m² | — | — |
Mặt đường CSEDP | Đất ở tại đô thị | Các lô còn lại mặt đường CSEDP | | — | — | — |
Mặt đường CSEDP | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô còn lại mặt đường CSEDP | | 5.1 triệu/m² | — | — |
Mặt đường CSEDP | Đất ở tại đô thị | Lô LK06-19, LK07-01; LK08-18; LK09-29 | | — | — | — |
Mặt đường CSEDP | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lô LK06-19, LK07-01; LK08-18; LK09-29 | | 5.6 triệu/m² | — | — |
Mặt đường CSEDP | Đất ở tại đô thị | Lô LK06-35: | | — | — | — |
Mặt đường CSEDP | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lô LK06-35: | | 4.9 triệu/m² | — | — |
Mặt đường CSEDP | Đất ở tại đô thị | Lô LK09-15: | | — | — | — |
Mặt đường CSEDP | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lô LK09-15: | | 4.9 triệu/m² | — | — |
Mặt đường Nguyễn Phục | Đất ở tại đô thị | Các lô còn lại mặt đường Nguyễn Phục | | — | — | — |
Mặt đường Nguyễn Phục | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô còn lại mặt đường Nguyễn Phục | | 4.1 triệu/m² | — | — |
Mặt đường Nguyễn Phục | Đất ở tại đô thị | Lô LK03-01; LK04-06 | | — | — | — |