Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 2250 Ngày 15/7/2024 Điểm Xen Cư Nông Tổ Dân Phố Đường Liên Phường., Phường Đông Quang, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 2250 ngày 15/7/2024 Điểm xen cư nông Tổ dân phố Đường liên phường. Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có chiều rộng lòng đường 16 m (Đường liên phường | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2250 ngày 15/7/2024 điểm xen cư nông Tổ dân phố Đường liên phường. Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường có chiều rộng lòng đường 16 m (đường liên phường) | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2250 ngày 15/7/2024 điểm xen cư nông Tổ dân phố Đường liên phường. Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2250 ngày 15/7/2024 Điểm xen cư nông Tổ dân phố Đường liên phường. Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2250 ngày 15/7/2024 điểm xen cư nông Tổ dân phố Đường liên phường. Phường ĐÔNG QUANG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường có chiều rộng lòng đường 5,5 m | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2250 ngày 15/7/2024 Điểm xen cư nông Tổ dân phố Đường liên phường. Phường ĐÔNG QUANG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có chiều rộng lòng đường 5,5 m | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.