Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Khu Dân Cư Tây Nam Đường Sắt Tốc Độ Cao Trên Trục Bắc Nam, Phường Đông Quang, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.487.000 đến 9.500.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH khu dân cư Tây Nam đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc Nam Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Các lô lòng đường 517 đi Quảng Yên | 9.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư Tây Nam đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc Nam Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô lòng đường 517 đi Quảng Yên | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Tây Nam đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc Nam Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Các lô lòng đường 16m | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư Tây Nam đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc Nam Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô lòng đường 16m | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Tây Nam đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc Nam Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Các lô lòng đường 12m | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư Tây Nam đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc Nam Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô lòng đường 12m | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Tây Nam đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc Nam Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Các lô lòng đường 10,5m | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư Tây Nam đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc Nam Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô lòng đường 10,5m | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Tây Nam đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc Nam Phường ĐÔNG QUANG | ODT Đất ở tại đô thị | Các lô lòng đường 7,5m | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư Tây Nam đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc Nam Phường ĐÔNG QUANG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô lòng đường 7,5m | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.